| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50610-KEV-900 50610KEV900 | 50610-KEV-900 | Thanh để chân chính | | 200.073 ₫ |
| #2 | 50622-KBA-900 50622KBA900 | 50622-KBA-900 | Đệm giá để chân sau dưới | ![]() | 6.002 ₫ |
| #3 | 50661-GN8-920 50661GN8920 | 50661-GN8-920 | Cao su để chân chính | ![]() | 18.154 ₫ |
| #4 | 50710-GN5-830 50710GN5830 | 50710-GN5-830 | Cao su để chân sau | ![]() | 18.154 ₫ |
| #5 | 50711-GN5-730 50711GN5730 | 50711-GN5-730 | Đệm lót để chân sau | ![]() | 4.891 ₫ |
| #6 | 50713-GN5-730 50713GN5730 | 50713-GN5-730 | Thanh để chân sau phải | | 34.695 ₫ |
| #7 | 50713-KEV-900 50713KEV900 | 50713-KEV-900 | Tấm bắt giá để chân sau phải | ![]() | 41.634 ₫ |
| #8 | 50714-GN5-830 50714GN5830 | 50714-GN5-830 | Thanh để chân sau trái | ![]() | 37.008 ₫ |
| #9 | 50714-KEV-900 50714KEV900 | 50714-KEV-900 | Tấm bắt giá để chân sau trái | ![]() | 40.648 ₫ |
| #10 | 50715-KEV-900 50715KEV900 | 50715-KEV-900 | GIÁ ĐỂ CHÂN SAU PHẢI | ![]() | 152.767 ₫ |
| #11 | 50716-KEV-900 50716KEV900 | 50716-KEV-900 | GIÁ ĐỂ CHÂN SAU TRÁI | ![]() | 152.767 ₫ |
| #12 | 90116-KEV-900 90116KEV900 | 90116-KEV-900 | Bạc đệm giá để chân sau | ![]() | 10.804 ₫ |
| #13 | 90117-KEV-900 90117KEV900 | 90117-KEV-900 | Cao su đệm giá để chân sau | ![]() | 7.203 ₫ |
| #14 | 90118-KEV-900 90118KEV900 | 90118-KEV-900 | Bạc đệm giữ ống xả | ![]() | 9.603 ₫ |
| #15 | 92101-080-200A 92101080200A | 92101-080-200A | Bu lông 8x20 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #16 | 92101-080-280A 92101080280A | 92101-080-280A | Bu lông 8x28 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #17 | 92101-080-350A 92101080350A | 92101-080-350A | Bu lông 8x35 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #18 | 94002-100-000S 94002100000S | 94002-100-000S | Đai ốc 10mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #18 | 94002-100-000S 94002100000S | 94002-100-000S | Đai ốc 10mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #19 | 94101-06000 9410106000 | 94101-06000 | Đệm phẳng 6mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #20 | 94103-08000 9410308000 | 94103-08000 | Đệm phẳng 8mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #21 | 94201-16150 9420116150 | 94201-16150 | Chốt chẻ 1.6x15 | ![]() | 3.668 ₫ |
| #22 | 95015-83000 9501583000 | 95015-83000 | Chốt thanh để chân sau | ![]() | 4.891 ₫ |