| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 32101-K3A-V00 32101K3AV00 | 32101-K3A-V00 | Dây điện phụ công tơ mét | | 275.245 ₫ |
| #1 | 32101-K2Z-V00 32101K2ZV00 | 32101-K2Z-V00 | Dây điện phụ công tơ mét | | 274.089 ₫ |
| #2 | 37100-K3A-V01 37100K3AV01 | 37100-K3A-V01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 1.172.443 ₫ |
| #2 | 37100-K2Z-V01 37100K2ZV01 | 37100-K2Z-V01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 1.195.085 ₫ |
| #3 | 37210-K3A-V01 37210K3AV01 | 37210-K3A-V01 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.369.559 ₫ |
| #3 | 37210-K2Z-V01 37210K2ZV01 | 37210-K2Z-V01 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.370.699 ₫ |
| #4 | 37211-K1G-V01 37211K1GV01 | 37211-K1G-V01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | ![]() | 315.620 ₫ |
| #4 | 37211-K1F-V01 37211K1FV01 | 37211-K1F-V01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | ![]() | 322.359 ₫ |
| #5 | 37212-K1F-V01 37212K1FV01 | 37212-K1F-V01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | | 198.256 ₫ |
| #6 | 38300-K66-V01 38300K66V01 | 38300-K66-V01 | Bộ rơ le xi nhan | | 91.204 ₫ |
| #7 | 90314-KVS-F22 90314KVSF22 | 90314-KVS-F22 | Vít 3x14 | ![]() | 54.184 ₫ |
| #8 | 93903-35210 9390335210 | 93903-35210 | Vít tự ren 5x12 | | 11.730 ₫ |