| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| # | 37210-K12-V12 37210K12V12 | 37210-K12-V12 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.121.170 ₫ |
| # | 37100-K12-V12 37100K12V12 | 37100-K12-V12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | ![]() | 1.295.050 ₫ |
| # | 32101-K12-V10 32101K12V10 | 32101-K12-V10 | Dây điện phụ công tơ mét | | 286.644 ₫ |
| # | 32101-K12-V10 32101K12V10 | 32101-K12-V10 | Dây điện phụ công tơ mét | | 286.644 ₫ |
| # | 37210-K12-V12 37210K12V12 | 37210-K12-V12 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.121.170 ₫ |
| # | 37100-K12-V12 37100K12V12 | 37100-K12-V12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | ![]() | 1.295.050 ₫ |
| #1 | 32101-K12-V10 32101K12V10 | 32101-K12-V10 | Dây điện phụ công tơ mét | | 286.644 ₫ |
| #1 | 32101-K12-V10 32101K12V10 | 32101-K12-V10 | Dây điện phụ công tơ mét | | 286.644 ₫ |
| #2 | 37100-K12-V12 37100K12V12 | 37100-K12-V12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | ![]() | 1.295.050 ₫ |
| #2 | 37100-K12-V12 37100K12V12 | 37100-K12-V12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | ![]() | 1.295.050 ₫ |
| #3 | 37112-K12-V01 37112K12V01 | 37112-K12-V01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | | 53.914 ₫ |
| #4 | 37203-K12-V01 37203K12V01 | 37203-K12-V01 | Chôt công tắc | | 7.203 ₫ |
| #5 | 37210-K12-V12 37210K12V12 | 37210-K12-V12 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.121.170 ₫ |
| #5 | 37210-K12-V12 37210K12V12 | 37210-K12-V12 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.121.170 ₫ |
| #6 | 37211-K12-V01 37211K12V01 | 37211-K12-V01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | ![]() | 76.378 ₫ |
| #7 | 38300-K66-V01 38300K66V01 | 38300-K66-V01 | Bộ rơ le xi nhan | | 91.204 ₫ |
| #8 | 38301-KPH-881 38301KPH881 | 38301-KPH-881 | Rơ le xi nhan | ![]() | 75.244 ₫ |
| #9 | 38306-KK4-000 38306KK4000 | 38306-KK4-000 | Giảm chấn rơle xi nhan | | 12.004 ₫ |
| #10 | 53215-K12-V00ZB 53215K12V00ZB | 53215-K12-V00ZB | Nắp mặt đồng hồ tốc độ *NH411M* | ![]() | 83.117 ₫ |
| #10 | 53215-K12-V00ZD 53215K12V00ZD | 53215-K12-V00ZD | Nắp mặt đồng hồ tốc độ | ![]() | 83.117 ₫ |
| #11 | 86150-KYS-940 86150KYS940 | 86150-KYS-940 | Biểu tượng sản phẩm | ![]() | 30.327 ₫ |
| #12 | 90302-KWW-A00 90302KWWA00 | 90302-KWW-A00 | Đai ốc 4MM | ![]() | 4.802 ₫ |
| #13 | 93903-22420 9390322420 | 93903-22420 | Vít tự ren 3x16 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #14 | 93903-25310 9390325310 | 93903-25310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 7.203 ₫ |