| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| # | 34908-KVE-900 34908KVE900 | 34908-KVE-900 | Bóng đèn t10 (12V 1.7W) | ![]() | 11.394 ₫ |
| # | 34908-KVE-900 34908KVE900 | 34908-KVE-900 | Bóng đèn t10 (12V 1.7W) | ![]() | 11.394 ₫ |
| #2 | 34908-KVE-900 34908KVE900 | 34908-KVE-900 | Bóng đèn t10 (12V 1.7W) | ![]() | 11.394 ₫ |
| #3 | 37200-K03-M01 37200K03M01 | 37200-K03-M01 | Bộ đồng hồ tốc độ | ![]() | 582.898 ₫ |
| #3 | 37200-K03-M01 37200K03M01 | 37200-K03-M01 | Bộ đồng hồ tốc độ | ![]() | 582.898 ₫ |
| #4 | 37210-K03-M01 37210K03M01 | 37210-K03-M01 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 276.696 ₫ |
| #5 | 37211-K03-M61 37211K03M61 | 37211-K03-M61 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | ![]() | 50.426 ₫ |
| #6 | 37212-K03-M01 37212K03M01 | 37212-K03-M01 | Nắp dưới đồng hồ tốc độ | | 77.112 ₫ |
| #7 | 37215-MB6-831 37215MB6831 | 37215-MB6-831 | Kẹp dây | ![]() | 10.409 ₫ |
| #8 | 37224-K03-M01 37224K03M01 | 37224-K03-M01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | | 394.797 ₫ |
| #8 | 37224-K03-M01 37224K03M01 | 37224-K03-M01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | | 394.797 ₫ |
| #9 | 37230-K03-M61 37230K03M61 | 37230-K03-M61 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | | 67.910 ₫ |
| #10 | 37305-KE5-008 37305KE5008 | 37305-KE5-008 | Vít có đệm 3x22 | | 7.005 ₫ |
| #11 | 38301-GBG-911 38301GBG911 | 38301-GBG-911 | Rơle xi nhan | ![]() | 37.644 ₫ |
| #12 | 38306-KJ6-740 38306KJ6740 | 38306-KJ6-740 | Giảm chấn rơle xi nhan | | 10.409 ₫ |
| #13 | 44830-KWW-640 44830KWW640 | 44830-KWW-640 | Dây công tơ mét | ![]() | 54.251 ₫ |
| #14 | 90035-166-008 90035166008 | 90035-166-008 | Vít 4x10 | | 8.173 ₫ |
| #15 | 90109-MZ5-008 90109MZ5008 | 90109-MZ5-008 | Vít tự ren 4x14 | | 8.173 ₫ |
| #16 | 91256-KK3-840 91256KK3840 | 91256-KK3-840 | Phớt O 12x1.5 | | 31.078 ₫ |
| #17 | 93903-25310 9390325310 | 93903-25310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 7.005 ₫ |