| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 35700-KVG-A31 35700KVGA31 | 35700-KVG-A31 | Bộ công tắc chân chống bên | ![]() | 780.385 ₫ |
| #3 | 50500-KVG-V20 50500KVGV20 | 50500-KVG-V20 | Chân chống chính | ![]() | 235.979 ₫ |
| #3 | 50500-KVG-V40 50500KVGV40 | 50500-KVG-V40 | Chân chống chính | ![]() | 235.979 ₫ |
| #4 | 50503-KVY-900 50503KVY900 | 50503-KVY-900 | Trục chân chống chính | ![]() | 45.844 ₫ |
| #4 | 50503-KYT-900 50503KYT900 | 50503-KYT-900 | Trục chống chính | ![]() | 40.648 ₫ |
| #5 | 50520-KVB-900 50520KVB900 | 50520-KVB-900 | Lò xo chân chống chính | ![]() | 11.565 ₫ |
| #6 | 50530-KVG-A30 50530KVGA30 | 50530-KVG-A30 | Chân chống bên | ![]() | 76.773 ₫ |
| #6 | 50530-KVG-V40 50530KVGV40 | 50530-KVG-V40 | Chân chống bên | ![]() | 84.978 ₫ |
| #7 | 61101-KCJ-690 61101KCJ690 | 61101-KCJ-690 | Đệm chắn trục chân chống chính | | 8.173 ₫ |
| #8 | 90101-KVY-900 90101KVY900 | 90101-KVY-900 | Bu lông 6X16 | | 8.173 ₫ |
| #9 | 90108-MK6-670 90108MK6670 | 90108-MK6-670 | Bu lông chân chống bên | ![]() | 12.722 ₫ |
| #10 | 90147-KVY-900 90147KVY900 | 90147-KVY-900 | Bu lông công tắc chân chống bê | ![]() | 11.565 ₫ |
| #11 | 90203-KVB-900 90203KVB900 | 90203-KVB-900 | Đai ốc chốt chân chống bên | ![]() | 51.583 ₫ |
| #12 | 92101-080-250A 92101080250A | 92101-080-250A | Bu lông 6x25 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #13 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.005 ₫ |
| #14 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 5.946 ₫ |
| #15 | 95011-61000 9501161000 | 95011-61000 | Cao su A đệm chân chống chính | ![]() | 7.005 ₫ |
| #16 | 95014-72102 9501472102 | 95014-72102 | Lò xo a chân chống bên | ![]() | 9.252 ₫ |