| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 42704-MER-D00 42704MERD00 | 42704-MER-D00 | Đối trọng vành xe 10 | ![]() | 31.653 ₫ |
| #1 | 42705-MER-D00 42705MERD00 | 42705-MER-D00 | Đối trọng vành xe 20 | ![]() | 36.343 ₫ |
| #1 | 42706-MER-D00 42706MERD00 | 42706-MER-D00 | Đối trọng vành xe 30 | ![]() | 41.032 ₫ |
| #2 | 42753-GM9-743 42753GM9743 | 42753-GM9-743 | Van bánh xe | ![]() | 43.377 ₫ |
| #2 | 42753-KWF-901 42753KWF901 | 42753-KWF-901 | Van la-zăng (TRITON) | | 19.568 ₫ |
| #3 | 44301-K01-900 44301K01900 | 44301-K01-900 | Trục bánh xe trước | ![]() | 42.489 ₫ |
| #4 | 44302-KTT-950 44302KTT950 | 44302-KTT-950 | Nút bịt đầu trục bánh xe trước | | 9.252 ₫ |
| #5 | 44311-K01-900 44311K01900 | 44311-K01-900 | Bạc đệm bánh xe trước | ![]() | 24.840 ₫ |
| #6 | 44312-K01-900 44312K01900 | 44312-K01-900 | Bạc đệm bánh xe trước bên trái | | 46.962 ₫ |
| #7 | 44620-GCM-900 44620GCM900 | 44620-GCM-900 | ống cách bi vành trước | ![]() | 27.625 ₫ |
| #8 | 44650-K01-900ZA 44650K01900ZA | 44650-K01-900ZA | Bộ vành trước *NH-146M* | | 2.334.249 ₫ |
| #9 | 44711-KPR-903 44711KPR903 | 44711-KPR-903 | Lốp trước IRC (100/8016M/C 50P | | 1.583.790 ₫ |
| #10 | 45351-K01-900 45351K01900 | 45351-K01-900 | Đĩa phanh trước | ![]() | 428.242 ₫ |
| #11 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #12 | 90306-KWN-701 90306KWN701 | 90306-KWN-701 | Đai ốc 12mm | ![]() | 44.549 ₫ |
| #13 | 90754-GC8-003 90754GC8003 | 90754-GC8-003 | Phớt chắn bụi 20x32x5 | | 21.245 ₫ |
| #13 | 90754-GC8-005 90754GC8005 | 90754-GC8-005 | Phớt chắn bụi 20x32x5 | ![]() | 51.796 ₫ |
| #14 | 90912-GC8-003 90912GC8003 | 90912-GC8-003 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 80.571 ₫ |
| #15 | 90912-GC8-005 90912GC8005 | 90912-GC8-005 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | | 84.408 ₫ |