| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 28333-300-000 28333300000 | 28333-300-000 | Lò xo hãm để chân sau | ![]() | 4.736 ₫ |
| #2 | 50610-GGE-900 50610GGE900 | 50610-GGE-900 | Giá bắt sàn phải | ![]() | 244.015 ₫ |
| #3 | 50616-GFM-970 50616GFM970 | 50616-GFM-970 | Tấm chắn bơm xăng | | 59.789 ₫ |
| #4 | 50620-GGE-900 50620GGE900 | 50620-GGE-900 | Giá bắt sàn trái | ![]() | 186.464 ₫ |
| #5 | 50622-GFM-970 50622GFM970 | 50622-GFM-970 | Nắp bịt kín giá bắt sàn xe | | 16.115 ₫ |
| #6 | 50718-GGE-900 50718GGE900 | 50718-GGE-900 | Tấm định vị cần để chân sau | | 8.246 ₫ |
| #7 | 50720-GFM-900 50720GFM900 | 50720-GFM-900 | Cần để chân sau phải | | 63.229 ₫ |
| #8 | 50730-GFM-900 50730GFM900 | 50730-GFM-900 | Cần để chân sau trái | | 63.229 ₫ |
| #9 | 50760-GGE-900 50760GGE900 | 50760-GGE-900 | Giá bắt chần để chân sau trái | | 151.298 ₫ |
| #10 | 94050-06080 9405006080 | 94050-06080 | Đai ốc 6mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #11 | 94101-06000 9410106000 | 94101-06000 | Đệm phẳng 6mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #12 | 94201-16120 9420116120 | 94201-16120 | Chốt chẻ 1.6x12 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #13 | 95015-81000 9501581000 | 95015-81000 | Chốt A thanh để chân | ![]() | 7.005 ₫ |
| #14 | 95701-080-1608 957010801608 | 95701-080-1608 | Bu lông 8x16 | | 4.736 ₫ |
| #15 | 95801-100-2507 958011002507 | 95801-100-2507 | Bu lông 10x25 | | 10.445 ₫ |
| #16 | 96211-08000 9621108000 | 96211-08000 | Bi thép 8mm | ![]() | 4.736 ₫ |