| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06430-KWN-900 06430KWN900 | 06430-KWN-900 | Bộ má phanh | ![]() | 133.967 ₫ |
| #2 | 42650-K12-900ZA 42650K12900ZA | 42650-K12-900ZA | Cụm vành đúc sau *NH-364M* | | 1.392.164 ₫ |
| #2 | 42650-K12-930ZA 42650K12930ZA | 42650-K12-930ZA | Bộ vành & moay ơ sau | | 1.252.157 ₫ |
| #3 | 42711-K12-901 42711K12901 | 42711-K12-901 | Lốp sau (CST) (100/90-10 56J) | | 384.438 ₫ |
| #4 | 42753-K12-911 42753K12911 | 42753-K12-911 | Van xe | ![]() | 26.835 ₫ |
| #5 | 43141-K12-900 43141K12900 | 43141-K12-900 | Cam phanh sau | | 34.531 ₫ |
| #6 | 43151-329-000 43151329000 | 43151-329-000 | Lò xo má phanh sau | ![]() | 8.173 ₫ |
| #7 | 43410-K12-900 43410K12900 | 43410-K12-900 | Cần kéo phanh sau | | 39.135 ₫ |
| #8 | 43472-KVB-900 43472KVB900 | 43472-KVB-900 | Lò xo cần phanh sau | ![]() | 4.736 ₫ |
| #9 | 90112-KVB-900 90112KVB900 | 90112-KVB-900 | Bu lông 6X32 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #10 | 90305-KVB-901 90305KVB901 | 90305-KVB-901 | Đai ốc U 16MM | ![]() | 55.100 ₫ |
| #11 | 90501-KBN-900 90501KBN900 | 90501-KBN-900 | Đệm 16MM | | 15.035 ₫ |
| #12 | 95015-32001 9501532001 | 95015-32001 | Khớp nối b cần phanh | ![]() | 3.552 ₫ |
| #13 | 95015-42000 9501542000 | 95015-42000 | Ốc B điều chỉnh phanh | ![]() | 13.878 ₫ |