| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18293-KYY-900 18293KYY900 | 18293-KYY-900 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | | 10.409 ₫ |
| #2 | 33181-MBB-000 33181MBB000 | 33181-MBB-000 | Cao su đèn định vị | | 36.833 ₫ |
| #3 | 61105-KRY-900 61105KRY900 | 61105-KRY-900 | Đệm cao su chắn bùn trước | | 7.005 ₫ |
| #4 | 64410-K0A-E10 64410K0AE10 | 64410-K0A-E10 | Tấm ốp bình xăng trung tâm | | 553.392 ₫ |
| #5 | 64413-K0A-E10 64413K0AE10 | 64413-K0A-E10 | Phim bảo vệ bình xăng phải | | 37.422 ₫ |
| #6 | 64421-K0A-E10 64421K0AE10 | 64421-K0A-E10 | Ốp bảo vệ bình xăng bên trong | | 190.512 ₫ |
| #7 | 64423-K0A-E10 64423K0AE10 | 64423-K0A-E10 | Phim bảo vệ bình xăng trái | | 37.422 ₫ |
| #9 | 64435-K0A-E10ZG 64435K0AE10ZG | 64435-K0A-E10ZG | Bộ ốp bình xăng phải | | 1.547.910 ₫ |
| #11 | 64442-K0A-E10 64442K0AE10 | 64442-K0A-E10 | Cao su ốp bình xăng | | 17.266 ₫ |
| #12 | 64445-K0A-E10ZG 64445K0AE10ZG | 64445-K0A-E10ZG | Bộ ốp bình xăng trái | | 1.579.662 ₫ |
| #13 | 64450-K0A-E10ZA 64450K0AE10ZA | 64450-K0A-E10ZA | Cánh yếm phải | | 470.610 ₫ |
| #15 | 64460-K0A-E10ZA 64460K0AE10ZA | 64460-K0A-E10ZA | Cánh yếm trái | | 480.816 ₫ |
| #17 | 64471-K0A-E10 64471K0AE10 | 64471-K0A-E10 | Ốp bình xăng phải, bên trong | | 242.676 ₫ |
| #18 | 64481-K0A-E10 64481K0AE10 | 64481-K0A-E10 | Ốp bình xăng trái, bên trong | ![]() | 242.676 ₫ |
| #19 | 64551-K0A-E10 64551K0AE10 | 64551-K0A-E10 | Giá bắt ốp bình xăng phải | | 41.437 ₫ |
| #20 | 64561-K0A-E10 64561K0AE10 | 64561-K0A-E10 | Giá bắt ốp bình xăng trái | | 41.437 ₫ |
| #21 | 80101-165-000 80101165000 | 80101-165-000 | Cao su đệm chắn bùn sau | | 247.212 ₫ |
| #22 | 84706-163-670 84706163670 | 84706-163-670 | Bạc đệm nắp cảm biến oxy | | 49.494 ₫ |
| #23 | 86150-GFC-901 86150GFC901 | 86150-GFC-901 | Biểu tượng sản phẩm | | 43.092 ₫ |
| #23 | 86150-GFC-902 86150GFC902 | 86150-GFC-902 | Logo cánh chim | | 37.422 ₫ |
| #24 | 90104-K94-T00 90104K94T00 | 90104-K94-T00 | Vít 5x10 | | 11.780 ₫ |
| #25 | 90116-K0A-E11 90116K0AE11 | 90116-K0A-E11 | Đinh tán 6mm | ![]() | 12.722 ₫ |
| #26 | 90130-KYJ-900 90130KYJ900 | 90130-KYJ-900 | Vít 6X22 | | 9.424 ₫ |
| #27 | 90134-K33-D00 90134K33D00 | 90134-K33-D00 | Vít 6x12 | ![]() | 16.413 ₫ |
| #28 | 90134-KPP-T00 90134KPPT00 | 90134-KPP-T00 | Vít 5X14 | ![]() | 9.424 ₫ |
| #29 | 90514-K33-D00 90514K33D00 | 90514-K33-D00 | Đệm cao su 6mm | | 12.957 ₫ |
| #30 | 90651-K14-A31 90651K14A31 | 90651-K14-A31 | Chốt trượt | ![]() | 14.964 ₫ |
| #31 | 90666-K59-A11 90666K59A11 | 90666-K59-A11 | Kẹp ốp yếm trước | ![]() | 4.736 ₫ |
| #32 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 7.005 ₫ |