| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 33741-KEV-920 33741KEV920 | 33741-KEV-920 | TẤM PHẢN QUANG | | 67.910 ₫ |
| #2 | 80100-KEV-900 80100KEV900 | 80100-KEV-900 | Chắn bùn sau | ![]() | 49.329 ₫ |
| #3 | 80101-KEV-900 80101KEV900 | 80101-KEV-900 | Chắn bùn sau bên trong | ![]() | 73.419 ₫ |
| #4 | 83551-GE2-000 83551GE2000 | 83551-GE2-000 | Cao su đệm bầu lọc khí | ![]() | 4.736 ₫ |
| #5 | 90344-964-003 90344964003 | 90344-964-003 | Đai ốc kẹp 6mm | ![]() | 23.447 ₫ |
| #6 | 90111-162-000 90111162000 | 90111-162-000 | Bu lông 6MM | ![]() | 4.736 ₫ |