| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11203-GC7-300 11203GC7300 | 11203-GC7-300 | ống lót cao su phía dưới giảm | ![]() | 43.739 ₫ |
| #1 | 11203-KVB-901 11203KVB901 | 11203-KVB-901 | Bạc cao su bắt giảm xóc | ![]() | 44.890 ₫ |
| #2 | 42311-KWN-900 42311KWN900 | 42311-KWN-900 | Bạc cách bánh sau | ![]() | 48.551 ₫ |
| #3 | 42312-KVG-900 42312KVG900 | 42312-KVG-900 | Bạc cách B bánh sau | ![]() | 9.252 ₫ |
| #4 | 52100-K01-900 52100K01900 | 52100-K01-900 | Bộ càng sau | | 933.171 ₫ |
| #5 | 90305-KWN-701 90305KWN701 | 90305-KWN-701 | Đai ốc 16mm | ![]() | 63.306 ₫ |
| #6 | 90651-KZR-601 90651KZR601 | 90651-KZR-601 | Phanh cài bên trong 40mm | ![]() | 10.409 ₫ |
| #6 | 94520-40000 9452040000 | 94520-40000 | Phanh cài trong 40MM | ![]() | 10.409 ₫ |
| #7 | 91051-KZR-601 91051KZR601 | 91051-KZR-601 | Vòng bi 6203UU (china) | | 63.306 ₫ |
| #7 | 91053-MV1-003 91053MV1003 | 91053-MV1-003 | Vòng bi 6203UU | | 107.044 ₫ |
| #8 | 91252-KZR-601 91252KZR601 | 91252-KZR-601 | Phớt chắn bụi 25X40X5 | ![]() | 17.890 ₫ |
| #9 | 91253-KZR-601 91253KZR601 | 91253-KZR-601 | Phớt chắn bụi 25X35X6 | ![]() | 16.772 ₫ |
| #10 | 94101-10000 9410110000 | 94101-10000 | Đệm phẳng 10mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #11 | 95701-100-4000 957011004000 | 95701-100-4000 | Bu lông 10x40 | ![]() | 9.252 ₫ |