| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 80100-KPH-900 80100KPH900 | 80100-KPH-900 | Chắn bùn sau | ![]() | 240.279 ₫ |
| #2 | 83601-MN5-000 83601MN5000 | 83601-MN5-000 | Cao su cài ốp nhựa | ![]() | 5.832 ₫ |
| #3 | 90485-286-000 90485286000 | 90485-286-000 | Vòng đệm 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #4 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #5 | 95701-060-1208 957010601208 | 95701-060-1208 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |