| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 17210-KYZ-V00 17210KYZV00 | 17210-KYZ-V00 | Tấm lọc khí | ![]() | 64.216 ₫ |
| #2 | 17213-KYZ-900 17213KYZ900 | 17213-KYZ-900 | Gioăng bao kín nắp bầu lọc khí | | 13.878 ₫ |
| #3 | 17213-KYZ-900 17213KYZ900 | 17213-KYZ-900 | Gioăng bao kín nắp bầu lọc khí | | 13.878 ₫ |
| #4 | 17225-KYZ-V20 17225KYZV20 | 17225-KYZ-V20 | Thân bầu lọc khí | ![]() | 71.363 ₫ |
| #5 | 17234-KCW-871 17234KCW871 | 17234-KCW-871 | ống xả cặn bầu lọc khí | ![]() | 5.920 ₫ |
| #6 | 17235-KYZ-900 17235KYZ900 | 17235-KYZ-900 | Nắp bầu lọc khí | ![]() | 45.164 ₫ |
| #7 | 17241-KYZ-900 17241KYZ900 | 17241-KYZ-900 | ống bầu lọc khí | | 40.286 ₫ |
| #8 | 17253-KYZ-710 17253KYZ710 | 17253-KYZ-710 | ống nối lọc khí | | 45.164 ₫ |
| #9 | 17254-KYZ-710 17254KYZ710 | 17254-KYZ-710 | ống nối A bầu lọc khí | | 32.229 ₫ |
| #10 | 17255-KYZ-710 17255KYZ710 | 17255-KYZ-710 | ống nối B bầu lọc khí | | 38.389 ₫ |
| #11 | 17256-KYZ-710 17256KYZ710 | 17256-KYZ-710 | Đai 36 ống nối lọc khí | | 17.266 ₫ |
| #12 | 37880-KWW-C01 37880KWWC01 | 37880-KWW-C01 | Cảm biến nhiệt độ khí | ![]() | 624.385 ₫ |
| #13 | 90116-KVB-900 90116KVB900 | 90116-KVB-900 | Bu lông 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #14 | 93903-25510 9390325510 | 93903-25510 | Vít tự ren 5x25 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #15 | 93913-255J0 93913255J0 | 93913-255J0 | Vít tự ren 5X20 | | 3.552 ₫ |
| #16 | 95002-80000 9500280000 | 95002-80000 | Kẹp ống C12 | ![]() | 7.005 ₫ |
| #17 | 95018-44250 9501844250 | 95018-44250 | Đai kẹp ống dẫn khí | | 18.417 ₫ |