| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 30510-GFM-901 30510GFM901 | 30510-GFM-901 | Mô bin cao áp | ![]() | 157.996 ₫ |
| #2 | 30520-GFM-900 30520GFM900 | 30520-GFM-900 | Đầu cực môbin cao áp | ![]() | 9.252 ₫ |
| #3 | 30700-GFM-902 30700GFM902 | 30700-GFM-902 | Nắp chụp bu gi | ![]() | 34.845 ₫ |
| #4 | 31600-GFM-901 31600GFM901 | 31600-GFM-901 | Tiết chế chỉnh lưu | ![]() | 694.356 ₫ |
| #5 | 31601-GFM-970 31601GFM970 | 31601-GFM-970 | Tấm đệm tiết chế chỉnh lưu | | 52.947 ₫ |
| #6 | 32100-GGE-900 32100GGE900 | 32100-GGE-900 | Dây điện chính | | 2.169.654 ₫ |
| #8 | 32605-GEV-761 32605GEV761 | 32605-GEV-761 | Chụp đầu giắc dây | | 17.266 ₫ |
| #9 | 32606-GEV-761 32606GEV761 | 32606-GEV-761 | Chụp đầu giắc dây | | 24.172 ₫ |
| #10 | 35011-GFM-B10 35011GFMB10 | 35011-GFM-B10 | Cụm từ khóa điện | | 1.137.198 ₫ |
| #11 | 35012-GFM-B10 35012GFMB10 | 35012-GFM-B10 | Khóa điện | | 1.506.673 ₫ |
| #12 | 35014-GFM-B10 35014GFMB10 | 35014-GFM-B10 | BỘ KHÓA ĐIỆN | | 4.597.134 ₫ |
| #13 | 35121-GFM-B10 35121GFMB10 | 35121-GFM-B10 | Phôi chìa khóa | | 307.320 ₫ |
| #14 | 35125-GGE-900 35125GGE900 | 35125-GGE-900 | Chụp bảo vệ khóa điện | | 33.380 ₫ |
| #15 | 35162-MN5-003 35162MN5003 | 35162-MN5-003 | ống đệm cách cảm biến góc nghi | | 83.236 ₫ |
| #16 | 35163-MN5-003 35163MN5003 | 35163-MN5-003 | Cao su đệm cảm biến góc nghiêng | | 38.687 ₫ |
| #17 | 35171-GFM-900 35171GFM900 | 35171-GFM-900 | Cảm biến góc nghiêng | | 1.672.418 ₫ |
| #18 | 38110-GFM-972 38110GFM972 | 38110-GFM-972 | Còi xe | | 292.434 ₫ |
| #19 | 38301-KVJ-840 38301KVJ840 | 38301-KVJ-840 | Rơle xi nhan | ![]() | 232.570 ₫ |
| #20 | 38306-292-000 38306292000 | 38306-292-000 | Giảm chấn rle xi nhan | | 26.474 ₫ |
| #21 | 38501-GFM-890 38501GFM890 | 38501-GFM-890 | Rơle khởi động | | 163.718 ₫ |
| #22 | 38502-GFM-890 38502GFM890 | 38502-GFM-890 | Rơ le hãm | | 185.313 ₫ |
| #23 | 38506-GFM-890 38506GFM890 | 38506-GFM-890 | Giảm chấn rơle khởi động | | 25.323 ₫ |
| #24 | 38770-GGE-901 38770GGE901 | 38770-GGE-901 | Điều khiển phun xăng điện tử | | 4.918.266 ₫ |
| #25 | 38771-GFM-900 38771GFM900 | 38771-GFM-900 | Giảm chấn điều khiển điện tử | | 8.173 ₫ |
| #26 | 90103-GFM-960 90103GFM960 | 90103-GFM-960 | Bu lông 6x10 | | 5.946 ₫ |
| #27 | 90106-GFM-900 90106GFM900 | 90106-GFM-900 | Bu lông 6X22 | | 8.173 ₫ |
| #28 | 90164-GFC-890 90164GFC890 | 90164-GFC-890 | Vít nón bắt khóa điện 6x22 | | 12.957 ₫ |
| #29 | 93500-040-200H 93500040200H | 93500-040-200H | Vít 4x20 | | 5.946 ₫ |
| #30 | 93892-040-0608 938920400608 | 93892-040-0608 | Vít có đệm 4X6 | | 3.552 ₫ |
| #31 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #32 | 95701-060-1608 957010601608 | 95701-060-1608 | Bu lông 6X16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #33 | 95701-060-2800 957010602800 | 95701-060-2800 | Bu lông 6x28 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #34 | 95701-080-1200 957010801200 | 95701-080-1200 | Bu lông 8X12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #35 | 98200-41000 9820041000 | 98200-41000 | Cầu chì 10A | ![]() | 7.005 ₫ |
| #36 | 98200-42000 9820042000 | 98200-42000 | Cầu chì 20A | ![]() | 4.736 ₫ |