| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18291-MN5-650 18291MN5650 | 18291-MN5-650 | Vòng đệm cổ ống xả | ![]() | 31.615 ₫ |
| #2 | 18293-MCA-A20 18293MCAA20 | 18293-MCA-A20 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | ![]() | 15.035 ₫ |
| #3 | 18300-K94-T00 18300K94T00 | 18300-K94-T00 | Ống xả | | 3.583.440 ₫ |
| #3 | 18300-K94-T00 18300K94T00 | 18300-K94-T00 | Ống xả | | 3.583.440 ₫ |
| #4 | 18345-MBT-610 18345MBT610 | 18345-MBT-610 | Tấm cao su bảo vệ | ![]() | 13.878 ₫ |
| #5 | 18350-K94-T00 18350K94T00 | 18350-K94-T00 | Tấm bảo vệ ống xả | | 1.478.348 ₫ |
| #5 | 18350-K94-T20 18350K94T20 | 18350-K94-T20 | Tấm bảo vệ ống xả | | 1.499.148 ₫ |
| #6 | 18421-K94-T00 18421K94T00 | 18421-K94-T00 | Đệm cao su giảm chấn đặt ống xả | | 54.098 ₫ |
| #7 | 18422-KBA-900 18422KBA900 | 18422-KBA-900 | Bạc lót bắt ống xả | ![]() | 8.246 ₫ |
| #8 | 32200-K94-T00 32200K94T00 | 32200-K94-T00 | Cuôn dây cáp phụ, Cảm biến Oxy & tiếp má | | 39.135 ₫ |
| #9 | 36532-K94-T01 36532K94T01 | 36532-K94-T01 | Cảm biến oxy | | 507.596 ₫ |
| #10 | 36533-K94-T01 36533K94T01 | 36533-K94-T01 | Dây điện cảm biến oxy | | 230.202 ₫ |
| #11 | 36538-GFZ-000 36538GFZ000 | 36538-GFZ-000 | Nắp cảm biến ôxy | | 31.078 ₫ |
| #12 | 90113-KTA-920 90113KTA920 | 90113-KTA-920 | Vít 6X12 | | 18.480 ₫ |
| #13 | 90304-KPH-700 90304KPH700 | 90304-KPH-700 | Đai ốc mũ bắt cổ ống xả 8MM | ![]() | 11.565 ₫ |
| #14 | 95701-060-1002 957010601002 | 95701-060-1002 | Bu lông 6x10 | | 11.565 ₫ |
| #15 | 95701-080-4500 957010804500 | 95701-080-4500 | Bu lông 8x45 | ![]() | 7.005 ₫ |