| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 19010-KTF-641 19010KTF641 | 19010-KTF-641 | Két tản nhiệt | | 6.177.975 ₫ |
| #3 | 19037-GEE-710 19037GEE710 | 19037-GEE-710 | Nắp két tản nhiệt | | 607.158 ₫ |
| #4 | 19046-PAA-A00 19046PAAA00 | 19046-PAA-A00 | (G1) Nắp két tản nhiệt | | 72.859 ₫ |
| #8 | 19104-GT4-000 19104GT4000 | 19104-GT4-000 | Nắp bình chứa dung dịch làm má | | 102.928 ₫ |
| #9 | 19106-GE2-000 19106GE2000 | 19106-GE2-000 | ống dẫn dung dịch làm mát | | 109.867 ₫ |
| #10 | 19107-GE2-000 19107GE2000 | 19107-GE2-000 | Nút bình chứa dung dịch làm má | | 105.241 ₫ |
| #11 | 19108-GJ1-000 19108GJ1000 | 19108-GJ1-000 | Nút A bình dung dịch làm mát | | 65.920 ₫ |
| #12 | 19108-KPR-900 19108KPR900 | 19108-KPR-900 | ống dẫn A bình chứa dung dịch | | 135.310 ₫ |
| #14 | 19120-KTF-640 19120KTF640 | 19120-KTF-640 | ống nước | ![]() | 937.087 ₫ |
| #15 | 19127-KPR-900 19127KPR900 | 19127-KPR-900 | Kẹp ống nước | | 24.737 ₫ |
| #16 | 19501-KPR-900 19501KPR900 | 19501-KPR-900 | ống nước A | | 604.845 ₫ |
| #17 | 19502-KTF-640 19502KTF640 | 19502-KTF-640 | ống nước B | ![]() | 182.726 ₫ |
| #18 | 19503-KTF-640 19503KTF640 | 19503-KTF-640 | ống nước C | | 234.768 ₫ |
| #19 | 19504-KPR-900 19504KPR900 | 19504-KPR-900 | ống nước D | | 534.299 ₫ |
| #20 | 19505-KPR-900 19505KPR900 | 19505-KPR-900 | Vỏ bọc ống nước A | | 164.222 ₫ |
| #21 | 19506-KR1-600 19506KR1600 | 19506-KR1-600 | Kẹp ống nước | | 137.816 ₫ |
| #22 | 90111-162-000 90111162000 | 90111-162-000 | Bu lông 6MM | ![]() | 4.802 ₫ |
| #23 | 90120-KCR-003 90120KCR003 | 90120-KCR-003 | Bu lông 6x16 | ![]() | 40.049 ₫ |
| #24 | 90201-KPR-901 90201KPR901 | 90201-KPR-901 | Đai ốc kẹp 6mm | ![]() | 33.539 ₫ |
| #25 | 90682-SB0-671 90682SB0671 | 90682-SB0-671 | Kẹp ống nước | | 94.233 ₫ |
| #26 | 91405-SS0-003 91405SS0003 | 91405-SS0-003 | Kẹp ống D21 | | 78.920 ₫ |
| #27 | 93903-35210 9390335210 | 93903-35210 | Vít tự ren 5x12 | | 11.730 ₫ |
| #28 | 95002-02100 9500202100 | 95002-02100 | Kẹp ống dẫn xăng B10 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #29 | 95002-02120 9500202120 | 95002-02120 | ĐAI ỐC KẸP ỐNG, B12 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #30 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.602 ₫ |