| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 30401-KPH-650 30401KPH650 | 30401-KPH-650 | Cao su giảm chấn CDI | | 19.568 ₫ |
| #2 | 30410-KPW-901 30410KPW901 | 30410-KPW-901 | Bộ CDI (IC) | | 812.942 ₫ |
| #3 | 30500-KPH-650 30500KPH650 | 30500-KPH-650 | Mô bin cao áp | | 173.803 ₫ |
| #4 | 30700-KPH-900 30700KPH900 | 30700-KPH-900 | NẮP CHỤP BU GI | ![]() | 124.310 ₫ |
| #5 | 31600-KPW-901 31600KPW901 | 31600-KPW-901 | Tiết chế chỉnh lưu | ![]() | 457.280 ₫ |
| #6 | 32100-KTM-900 32100KTM900 | 32100-KTM-900 | Dây điện chính | | 413.246 ₫ |
| #7 | 32103-KPH-901 32103KPH901 | 32103-KPH-901 | Nhánh dây điện nối ắc quy | ![]() | 131.216 ₫ |
| #8 | 32410-KPH-900 32410KPH900 | 32410-KPH-900 | Nhánh dây điện môtơđề | ![]() | 50.820 ₫ |
| #9 | 38110-KPH-651 38110KPH651 | 38110-KPH-651 | Còi xe | | 176.105 ₫ |
| #10 | 38501-KPH-901 38501KPH901 | 38501-KPH-901 | Rơle khởi động | ![]() | 184.162 ₫ |
| #11 | 61105-KEV-900 61105KEV900 | 61105-KEV-900 | Đệm còi | | 5.838 ₫ |
| #12 | 61106-KW6-840 61106KW6840 | 61106-KW6-840 | Bạc cao su b giảm chấn còi xe | | 3.552 ₫ |
| #13 | 93301-050-160A 93301050160A | 93301-050-160A | Bu lông 5x16 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #14 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #15 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #16 | 98200-41000 9820041000 | 98200-41000 | Cầu chì 10A | ![]() | 7.005 ₫ |
| #17 | 98200-41500 9820041500 | 98200-41500 | Cầu chì 15A | ![]() | 7.005 ₫ |