| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 16980-KPH-900 16980KPH900 | 16980-KPH-900 | Cao su bảo vệ cuộn đánh lửa | | 11.565 ₫ |
| #2 | 35010-KTM-950 35010KTM950 | 35010-KTM-950 | Bộ khóa điện | | 1.288.288 ₫ |
| #3 | 35011-KPH-700 35011KPH700 | 35011-KPH-700 | Cụm từ khóa điện | | 1.281.075 ₫ |
| #4 | 35100-KTM-951 35100KTM951 | 35100-KTM-951 | Cụm khoá điện | ![]() | 502.992 ₫ |
| #5 | 35121-KPH-700 35121KPH700 | 35121-KPH-700 | Phôi chìa khóa | | 133.646 ₫ |
| #6 | 50100-KTM-970 50100KTM970 | 50100-KTM-970 | Khung xe | | 2.055.086 ₫ |
| #7 | 64221-KTM-970 64221KTM970 | 64221-KTM-970 | Giá bắt mặt nạ trước | | 66.759 ₫ |
| #8 | 90106-KPH-690 90106KPH690 | 90106-KPH-690 | Bu lông chìm 6x10 | | 7.005 ₫ |
| #9 | 90164-028-000 90164028000 | 90164-028-000 | Vít bắt khoá 6x12 | ![]() | 28.136 ₫ |
| #10 | 91540-KPH-902 91540KPH902 | 91540-KPH-902 | Vòng kẹp dây điện | ![]() | 9.252 ₫ |
| #11 | 94050-10000 9405010000 | 94050-10000 | Đai ốc 10mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #12 | 95701-080-3200 957010803200 | 95701-080-3200 | Bu lông 8x32 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #13 | 95801-101-1000 958011011000 | 95801-101-1000 | Bu lông treo động cơ 10x110 | | 17.325 ₫ |