| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 16980-KPH-650 16980KPH650 | 16980-KPH-650 | Cao su đệm bảo vệ | | 14.964 ₫ |
| #2 | 17270-KPH-900 17270KPH900 | 17270-KPH-900 | Cao su chắn nước | | 29.927 ₫ |
| #3 | 35010-KPH-690 35010KPH690 | 35010-KPH-690 | Bộ khóa điện | | 2.399.856 ₫ |
| #4 | 35011-KPH-690 35011KPH690 | 35011-KPH-690 | Cụm từ khóa điện | | 740.100 ₫ |
| #5 | 35121-KPH-690 35121KPH690 | 35121-KPH-690 | Phôi chìa khóa | | 112.799 ₫ |
| #6 | 50100-KTM-900 50100KTM900 | 50100-KTM-900 | Khung xe | | 1.975.368 ₫ |
| #7 | 64221-KPH-950 64221KPH950 | 64221-KPH-950 | Giá bắt mặt nạ trước | | 136.971 ₫ |
| #8 | 90106-KPH-690 90106KPH690 | 90106-KPH-690 | Bu lông chìm 6x10 | | 7.005 ₫ |
| #9 | 90164-028-000 90164028000 | 90164-028-000 | Vít bắt khoá 6x12 | ![]() | 28.136 ₫ |
| #10 | 94050-10080 9405010080 | 94050-10080 | Đai ốc 10mm | ![]() | 5.838 ₫ |
| #11 | 95701-080-3200 957010803200 | 95701-080-3200 | Bu lông 8x32 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #12 | 95801-101-1008 958011011008 | 95801-101-1008 | Bu lông treo động cơ 10x110 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #13 | 35101-KPH-690 35101KPH690 | 35101-KPH-690 | BỘ KHÓA,CÔNG TẮC MÁY | | 360.267 ₫ |
| #14 | 91540-KPH-902 91540KPH902 | 91540-KPH-902 | Vòng kẹp dây điện | ![]() | 9.252 ₫ |