| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 17310-K12-V01 17310K12V01 | 17310-K12-V01 | Bộ điều tiết nhiên liệu | | 97.836 ₫ |
| #2 | 17311-K12-900 17311K12900 | 17311-K12-900 | Cao su bộ điều tiết | | 16.115 ₫ |
| #3 | 17315-K12-V00 17315K12V00 | 17315-K12-V00 | Giá bắt PCSV | | 21.102 ₫ |
| #4 | 17415-K12-900 17415K12900 | 17415-K12-900 | Ống dẫn bộ điều tiết | | 70.212 ₫ |
| #5 | 17416-K12-900 17416K12900 | 17416-K12-900 | Ống dẫn khí bộ điều tiết | | 80.571 ₫ |
| #6 | 17418-K12-900 17418K12900 | 17418-K12-900 | Ống B dẫn nhiêu liệu dư | | 128.914 ₫ |
| #7 | 36162-K48-A01 36162K48A01 | 36162-K48-A01 | Van điện từ lọc khí | | 285.451 ₫ |
| #8 | 94050-05000 9405005000 | 94050-05000 | Đai ốc 5mm | ![]() | 10.409 ₫ |
| #9 | 94050-06000 9405006000 | 94050-06000 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #10 | 95001-453-3040 950014533040 | 95001-453-3040 | Ống cao su dẫn xăng 4.5x330 | | 17.266 ₫ |
| #11 | 95002-02070 9500202070 | 95002-02070 | Vòng giữ ống dẫn xăng B7 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #12 | 95002-02080 9500202080 | 95002-02080 | Kẹp ống B8 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #13 | 95002-02120 9500202120 | 95002-02120 | ĐAI ỐC KẸP ỐNG, B12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #14 | 95005-452-2010 950054522010 | 95005-452-2010 | Ống 4.5x220 | | 17.266 ₫ |