| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 24705-MR7-000 24705MR7000 | 24705-MR7-000 | Cao su cần sang số | | 78.269 ₫ |
| #4 | 24724-MBW-D21 24724MBWD21 | 24724-MBW-D21 | Nắp chụp bụi | | 88.628 ₫ |
| #5 | 35350-MKC-A01 35350MKCA01 | 35350-MKC-A01 | Công tắc dừng sau | | 981.812 ₫ |
| #6 | 35357-HP0-A00 35357HP0A00 | 35357-HP0-A00 | Lò xo công tắc đèn phanh sau | | 8.246 ₫ |
| #7 | 45423-KA4-700 45423KA4700 | 45423-KA4-700 | Bu lông 6mm | | 33.998 ₫ |
| #8 | 46500-MKC-A00 46500MKCA00 | 46500-MKC-A00 | Pê đan phanh sau | | 2.714.796 ₫ |
| #9 | 46512-MKC-A00 46512MKCA00 | 46512-MKC-A00 | Trục phanh | | 265.884 ₫ |
| #10 | 46514-MKC-A00 46514MKCA00 | 46514-MKC-A00 | Lò xo pê đan phanh | | 45.721 ₫ |
| #11 | 50358-MKC-A00 50358MKCA00 | 50358-MKC-A00 | Giá đỡ công tắc dừng sau | | 81.722 ₫ |
| #13 | 90113-MCF-000 90113MCF000 | 90113-MCF-000 | Bu lông | | 103.165 ₫ |
| #14 | 90118-KY1-000 90118KY1000 | 90118-KY1-000 | Bu lông 6X20 | | 5.858 ₫ |
| #15 | 90601-KAF-003 90601KAF003 | 90601-KAF-003 | Phanh cài công tắc đèn phanh | ![]() | 5.946 ₫ |
| #17 | 94103-08700 9410308700 | 94103-08700 | Đệm phẳng 8mm | | 3.552 ₫ |
| #18 | 95701-060-1407 957010601407 | 95701-060-1407 | Bu lông 6X14 | | 13.926 ₫ |