| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 28333-300-000 28333300000 | 28333-300-000 | Lò xo hãm để chân sau | ![]() | 4.802 ₫ |
| #2 | 50600-K94-T00 50600K94T00 | 50600-K94-T00 | Giá đỡ để chân phải | ![]() | 253.272 ₫ |
| #3 | 50603-K94-T00 50603K94T00 | 50603-K94-T00 | Chốt cài thanh để chân | | 23.559 ₫ |
| #4 | 50603-KB4-000 50603KB4000 | 50603-KB4-000 | Chốt cài thanh để chân | | 14.336 ₫ |
| #5 | 50612-K94-T00 50612K94T00 | 50612-K94-T00 | Giá treo để chân chính | | 139.936 ₫ |
| #6 | 50612-MM5-000 50612MM5000 | 50612-MM5-000 | Tay cầm bên phải | ![]() | 83.958 ₫ |
| #7 | 50617-445-840 50617445840 | 50617-445-840 | Lò xo để chân phải | ![]() | 8.403 ₫ |
| #8 | 50619-K0A-E10 50619K0AE10 | 50619-K0A-E10 | Tấm định vị cụm cần để chân sau | | 72.859 ₫ |
| #9 | 50619-MM5-000 50619MM5000 | 50619-MM5-000 | Tấm định vị cụm cần để chân sau | ![]() | 18.504 ₫ |
| #10 | 50642-MM5-000 50642MM5000 | 50642-MM5-000 | Tay cầm bên trái | ![]() | 82.824 ₫ |
| #11 | 50644-445-840 50644445840 | 50644-445-840 | Lò xo để chân trái | ![]() | 57.003 ₫ |
| #12 | 50661-MJE-D00 50661MJED00 | 50661-MJE-D00 | Cao su để chân | | 27.756 ₫ |
| #13 | 50700-K94-T00 50700K94T00 | 50700-K94-T00 | Giá đỡ để chân trái | ![]() | 242.864 ₫ |
| #14 | 50715-K0A-E10 50715K0AE10 | 50715-K0A-E10 | Để chân phải | | 482.257 ₫ |
| #15 | 50716-K0A-E10 50716K0AE10 | 50716-K0A-E10 | Ốp để chân | | 35.322 ₫ |
| #16 | 50718-MN8-000 50718MN8000 | 50718-MN8-000 | Tấm đệm giá để chân sau trái | | 15.035 ₫ |
| #17 | 50720-K94-T00 50720K94T00 | 50720-K94-T00 | Cần để chân sau phải | | 139.936 ₫ |
| #18 | 50725-K94-T00 50725K94T00 | 50725-K94-T00 | Gía để chân sau trái | | 225.516 ₫ |
| #19 | 50730-K94-T00 50730K94T00 | 50730-K94-T00 | Cần để chân sau trái | | 139.936 ₫ |
| #20 | 90106-K94-T00 90106K94T00 | 90106-K94-T00 | Bu lông 8x20 | | 11.947 ₫ |
| #21 | 90115-MV9-000 90115MV9000 | 90115-MV9-000 | Bu lông bắt đệm cao su để chân | ![]() | 14.076 ₫ |
| #22 | 90131-KWN-900 90131KWN900 | 90131-KWN-900 | Bu lông 8x28 | ![]() | 9.603 ₫ |
| #23 | 90161-K94-T00 90161K94T00 | 90161-K94-T00 | Bu lông 8x22 | | 11.947 ₫ |
| #24 | 90502-K94-T00 90502K94T00 | 90502-K94-T00 | Vòng đệm 15.5x27x2.0 | | 11.947 ₫ |
| #25 | 90503-K94-T00 90503K94T00 | 90503-K94-T00 | Vòng đệm 8.5x22x2.0 | | 11.947 ₫ |