| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18291-GE2-921 18291GE2921 | 18291-GE2-921 | Vòng đệm cổ ống xả | ![]() | 11.565 ₫ |
| #2 | 18293-KSB-900 18293KSB900 | 18293-KSB-900 | Cao su tấm cách nhiệt | ![]() | 7.005 ₫ |
| #3 | 18300-K35-V00 18300K35V00 | 18300-K35-V00 | Cụm ống xả | | 3.141.180 ₫ |
| #4 | 18316-KVB-900 18316KVB900 | 18316-KVB-900 | Bạc đệm tấm cách nhiệt | ![]() | 8.173 ₫ |
| #5 | 18318-K35-V00 18318K35V00 | 18318-K35-V00 | Tấm cách nhiệt ống xả | ![]() | 74.844 ₫ |
| #6 | 90304-MJ0-920 90304MJ0920 | 90304-MJ0-920 | Đai ốc mũ 7mm | ![]() | 13.878 ₫ |
| #7 | 95701-060-1602 957010601602 | 95701-060-1602 | Bu lông 6x16 | ![]() | 8.096 ₫ |
| #8 | 95701-100-6507 957011006507 | 95701-100-6507 | Bu lông 10x65 | ![]() | 17.266 ₫ |