| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50612-MKC-A00 50612MKCA00 | 50612-MKC-A00 | Tay cầm bên phải | | 329.189 ₫ |
| #2 | 50613-MKC-A00ZA 50613MKCA00ZA | 50613-MKC-A00ZA | Giá đỡ để chân phải | | 694.060 ₫ |
| #3 | 50614-MKC-A00ZA 50614MKCA00ZA | 50614-MKC-A00ZA | Giá đỡ để chân trái | | 694.060 ₫ |
| #4 | 50617-MM5-000 50617MM5000 | 50617-MM5-000 | Lò xo hồi vị phải | | 59.789 ₫ |
| #5 | 50619-MKC-A00 50619MKCA00 | 50619-MKC-A00 | Tấm định vị cụm cần để chân sau | | 127.763 ₫ |
| #6 | 50639-MFL-D20 50639MFLD20 | 50639-MFL-D20 | Chốt cài thanh để chân | | 11.780 ₫ |
| #7 | 50642-MKC-A00 50642MKCA00 | 50642-MKC-A00 | Tay cầm bên trái | | 329.189 ₫ |
| #8 | 50644-MM5-000 50644MM5000 | 50644-MM5-000 | Lò xo hồi vị trái | | 59.789 ₫ |
| #9 | 50661-MKC-A00 50661MKCA00 | 50661-MKC-A00 | Cao su để chân chính | | 208.333 ₫ |
| #10 | 50715-MKC-A00ZA 50715MKCA00ZA | 50715-MKC-A00ZA | Cụm bắt để chân phải | | 576.657 ₫ |
| #11 | 50716-MKC-A00ZA 50716MKCA00ZA | 50716-MKC-A00ZA | Cần kéo để chân phải | | 1.544.656 ₫ |
| #12 | 50717-MKC-A00 50717MKCA00 | 50717-MKC-A00 | Để chân | | 299.263 ₫ |
| #13 | 50718-MKC-A00 50718MKCA00 | 50718-MKC-A00 | Cao su để chân phải | | 174.954 ₫ |
| #14 | 50720-MKC-A00 50720MKCA00 | 50720-MKC-A00 | Để chân | | 70.212 ₫ |
| #15 | 50721-MKC-A00 50721MKCA00 | 50721-MKC-A00 | Chốt cài thanh để chân sau | | 59.789 ₫ |
| #16 | 50746-MT8-770 50746MT8770 | 50746-MT8-770 | Lò xo để chân | | 19.930 ₫ |
| #17 | 50815-MKC-A00ZA 50815MKCA00ZA | 50815-MKC-A00ZA | GIÁ ĐỂ CHÂN SAU TRÁI | | 576.657 ₫ |
| #18 | 50816-MKC-A00ZA 50816MKCA00ZA | 50816-MKC-A00ZA | Cần kéo để chân trái | | 1.544.656 ₫ |
| #19 | 50818-MKC-A00 50818MKCA00 | 50818-MKC-A00 | Cao su để chân trái | | 174.954 ₫ |
| #20 | 90115-MT3-000 90115MT3000 | 90115-MT3-000 | Bu lông cao su thanh để chân | | 22.275 ₫ |
| #21 | 90158-MKC-A10 90158MKCA10 | 90158-MKC-A10 | Bu lông 8x19 | | 36.343 ₫ |
| #21 | 90158-MKC-A00 90158MKCA00 | 90158-MKC-A00 | Bu lông 8x19 | | 36.343 ₫ |
| #22 | 92501-060-120A 92501060120A | 92501-060-120A | Bu lông 6x12 | | 21.102 ₫ |
| #23 | 93500-050-080A 93500050080A | 93500-050-080A | Vít 5x8 | | 9.424 ₫ |
| #24 | 94101-08000 9410108000 | 94101-08000 | Đệm phẳng 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #25 | 94103-05800 9410305800 | 94103-05800 | Lọc. 5mm | | 8.246 ₫ |
| #26 | 94201-20150 9420120150 | 94201-20150 | Chốt chẻ 2.0x15 | ![]() | 4.824 ₫ |
| #27 | 96211-08000 9621108000 | 96211-08000 | Bi thép 8mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #28 | 96400-080-3200 964000803200 | 96400-080-3200 | Bu lông 8x32 | | 14.135 ₫ |