| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 28333-300-000 28333300000 | 28333-300-000 | Lò xo hãm để chân sau | ![]() | 4.736 ₫ |
| #2 | 40559-MLA-A00 40559MLAA00 | 40559-MLA-A00 | Bạc đệm B trượt | | 50.410 ₫ |
| #3 | 50603-033-010 50603033010 | 50603-033-010 | Chốt để chân | | 30.481 ₫ |
| #4 | 50603-GS9-010 50603GS9010 | 50603-GS9-010 | Chốt để chân | | 30.481 ₫ |
| #5 | 50607-MLA-A00 50607MLAA00 | 50607-MLA-A00 | Tấm bảo vệ để chân phải | | 191.068 ₫ |
| #6 | 50608-MLA-A00 50608MLAA00 | 50608-MLA-A00 | Tấm bảo vệ để chân trái | | 191.068 ₫ |
| #7 | 50612-MLA-A00 50612MLAA00 | 50612-MLA-A00 | Thanh để chân chính phải | | 1.744.932 ₫ |
| #8 | 50617-445-840 50617445840 | 50617-445-840 | Lò xo để chân phải | ![]() | 8.173 ₫ |
| #9 | 50639-ML0-010 50639ML0010 | 50639-ML0-010 | Chốt cài thanh để chân | ![]() | 77.118 ₫ |
| #10 | 50642-MLA-A00 50642MLAA00 | 50642-MLA-A00 | Thanh để chân chính trái | | 1.064.685 ₫ |
| #11 | 50644-445-840 50644445840 | 50644-445-840 | Lò xo để chân trái | ![]() | 55.907 ₫ |
| #12 | 50650-MLA-A00 50650MLAA00 | 50650-MLA-A00 | Giá đỡ để chân phải | | 4.130.975 ₫ |
| #13 | 50651-MLA-A00 50651MLAA00 | 50651-MLA-A00 | Giá đỡ công tắc | | 252.072 ₫ |
| #14 | 50711-MLA-J00 50711MLAJ00 | 50711-MLA-J00 | Cần để chân sau phải | | 643.415 ₫ |
| #15 | 50712-MLA-J00 50712MLAJ00 | 50712-MLA-J00 | Cần để chân sau trái | | 770.026 ₫ |
| #16 | 50715-MLA-J00 50715MLAJ00 | 50715-MLA-J00 | Để chân phải | | 1.830.106 ₫ |
| #17 | 50716-K87-A00 50716K87A00 | 50716-K87-A00 | Giá để chân sau trái | | 252.072 ₫ |
| #18 | 50717-MLA-J00 50717MLAJ00 | 50717-MLA-J00 | Bu lông để chân phải | | 77.374 ₫ |
| #19 | 50718-MN8-000 50718MN8000 | 50718-MN8-000 | Tấm đệm giá để chân sau trái | | 14.964 ₫ |
| #20 | 50725-MLA-J00 50725MLAJ00 | 50725-MLA-J00 | Cụm bắt để chân trái | | 3.162.976 ₫ |
| #21 | 50750-MLA-A00 50750MLAA00 | 50750-MLA-A00 | Giá đỡ để chân trái | | 4.130.975 ₫ |
| #22 | 90154-MLA-A00 90154MLAA00 | 90154-MLA-A00 | Bu lông 5X12 | | 42.204 ₫ |
| #23 | 90157-MLA-A00 90157MLAA00 | 90157-MLA-A00 | Bu lông 8X22 | | 66.823 ₫ |
| #24 | 90751-K87-A00 90751K87A00 | 90751-K87-A00 | Chốt lò xo 3x8 | | 12.957 ₫ |
| #25 | 92501-060-250G 92501060250G | 92501-060-250G | Bu lông 6X25 | | 32.826 ₫ |
| #26 | 94102-08000 9410208000 | 94102-08000 | Đệm 8mm | ![]() | 8.173 ₫ |
| #27 | 94201-20151 9420120151 | 94201-20151 | Chốt định vị chẻ 2.0 | | 11.780 ₫ |
| #28 | 96211-08000 9621108000 | 96211-08000 | Bi thép 8mm | ![]() | 4.736 ₫ |