| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 33741-KPL-902 33741KPL902 | 33741-KPL-902 | Phản quang đèn hậu | | 56.669 ₫ |
| #2 | 64285-MKP-J00 64285MKPJ00 | 64285-MKP-J00 | Vòng đệm chắn bùn sau | | 15.035 ₫ |
| #3 | 80100-MGZ-D01ZA 80100MGZD01ZA | 80100-MGZ-D01ZA | Bộ chắn bùn sau A *NH105* | | 280.293 ₫ |
| #5 | 80104-MKP-J80 80104MKPJ80 | 80104-MKP-J80 | Chắn bùn sau B | | 684.780 ₫ |
| #6 | 80106-MGZ-J00 80106MGZJ00 | 80106-MGZ-J00 | Ốp chắn bùn sau | | 99.128 ₫ |
| #7 | 80113-MGZ-J00 80113MGZJ00 | 80113-MGZ-J00 | Bạc đệm đèn hậu | | 21.203 ₫ |
| #8 | 80123-KPP-900 80123KPP900 | 80123-KPP-900 | Gioăng chắn bùn sau | | 15.035 ₫ |
| #9 | 83545-KCJ-690 83545KCJ690 | 83545-KCJ-690 | Cao su đệm nắp cảm biến oxy | | 24.287 ₫ |
| #10 | 83705-MT3-300 83705MT3300 | 83705-MT3-300 | Cao su ốp sườn chắn bùn sau | | 14.813 ₫ |
| #11 | 90111-187-000 90111187000 | 90111-187-000 | Bu lông 6mm | ![]() | 7.203 ₫ |
| #12 | 90115-MGZ-J00 90115MGZJ00 | 90115-MGZ-J00 | Vít 6x14 | | 13.142 ₫ |
| #13 | 90301-KWN-901 90301KWN901 | 90301-KWN-901 | Đai ốc U 5MM | ![]() | 9.781 ₫ |
| #14 | 90503-MJE-D40 90503MJED40 | 90503-MJE-D40 | Bạc đệm | | 17.669 ₫ |
| #15 | 90852-KPP-T00 90852KPPT00 | 90852-KPP-T00 | Chốt cài | | 9.603 ₫ |
| #16 | 44125-MN5-000 44125MN5000 | 44125-MN5-000 | Bạc đệm ốp vành trước | | 37.136 ₫ |
| #17 | 94103-06800 9410306800 | 94103-06800 | Vòng đệm 6MM | | 9.603 ₫ |