| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 33741-MS6-921 33741MS6921 | 33741-MS6-921 | Tấm phản quang phải sau | ![]() | 20.324 ₫ |
| #2 | 50241-MLA-A00ZA 50241MLAA00ZA | 50241-MLA-A00ZA | Khung sau phải *NH105* | | 3.813.297 ₫ |
| #3 | 50246-MLA-A00ZA 50246MLAA00ZA | 50246-MLA-A00ZA | Khung sau trái *NH105* | | 3.842.072 ₫ |
| #4 | 80100-MLA-A00ZC 80100MLAA00ZC | 80100-MLA-A00ZC | Chắn bùn sau *NHC52* | | 6.512.562 ₫ |
| #4 | 80100-MLA-A00ZD 80100MLAA00ZD | 80100-MLA-A00ZD | Chắn bùn sau *YR347* | | 6.989.976 ₫ |
| #5 | 80102-K87-A00 80102K87A00 | 80102-K87-A00 | Cao su chắn bùn sau | | 13.673 ₫ |
| #6 | 80102-MLA-A00 80102MLAA00 | 80102-MLA-A00 | Cao su gia cường khung sau | | 32.229 ₫ |
| #7 | 80103-K87-A00 80103K87A00 | 80103-K87-A00 | Cao su đèn hậu | | 18.417 ₫ |
| #8 | 80109-MLA-A00 80109MLAA00 | 80109-MLA-A00 | Bạc đệm chắn bùn sau | | 66.759 ₫ |
| #9 | 80115-MLA-A00 80115MLAA00 | 80115-MLA-A00 | Giá đỡ chắn bùn sau A | | 605.432 ₫ |
| #10 | 80119-MGE-300 80119MGE300 | 80119-MGE-300 | Cao su ốp bảo vệ | | 49.494 ₫ |
| #11 | 80125-MLA-A00 80125MLAA00 | 80125-MLA-A00 | Thanh giằng A khung sau | | 799.952 ₫ |
| #12 | 80135-MLA-A00 80135MLAA00 | 80135-MLA-A00 | Thanh giằng B khung sau | | 925.413 ₫ |
| #13 | 80150-MLA-A00 80150MLAA00 | 80150-MLA-A00 | Chắn bùn sau A | | 739.368 ₫ |
| #14 | 90026-GHB-600 90026GHB600 | 90026-GHB-600 | Bu lông 6X8 | | 26.964 ₫ |
| #15 | 90106-GBB-710 90106GBB710 | 90106-GBB-710 | Vít 6x10 | | 12.957 ₫ |
| #16 | 90109-K87-A00 90109K87A00 | 90109-K87-A00 | Bu lông 8x12 | | 12.957 ₫ |
| #17 | 90109-MLA-A00 90109MLAA00 | 90109-MLA-A00 | Bu lông 8X9 | | 33.998 ₫ |
| #18 | 90138-K87-A30 90138K87A30 | 90138-K87-A30 | Bu lông 5x10 | | 43.377 ₫ |
| #19 | 90301-MG8-000 90301MG8000 | 90301-MG8-000 | Đai ốc 5mm | | 43.377 ₫ |
| #20 | 90311-H06-000 90311H06000 | 90311-H06-000 | Cao su | | 7.135 ₫ |
| #21 | 90899-422-610 90899422610 | 90899-422-610 | Núm cao su hình côn | | 3.552 ₫ |
| #22 | 94101-10700 9410110700 | 94101-10700 | Vòng đệm 10mm | | 12.957 ₫ |
| #23 | 94103-06800 9410306800 | 94103-06800 | Vòng đệm 6MM | | 9.252 ₫ |
| #24 | 95701-100-3207 957011003207 | 95701-100-3207 | Bu lông 10X32 | | 10.602 ₫ |
| #25 | 96700-100-4007 967001004007 | 96700-100-4007 | Bu lông 10X40 | | 25.792 ₫ |
| #26 | 17245-107-010 17245107010 | 17245-107-010 | Đệm cao su giảm chấn giá đặt lọc gió | | 37.984 ₫ |
| #27 | 61104-428-010 61104428010 | 61104-428-010 | Bạc đệm chắn bùn trước | | 55.249 ₫ |
| #28 | 90030-GHB-680 90030GHB680 | 90030-GHB-680 | Bu lông 6x25 | | 39.860 ₫ |
| #29 | 94050-06070 9405006070 | 94050-06070 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |