| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35700-KWN-901 35700KWN901 | 35700-KWN-901 | Bộ công tắc chân chống bên | | 812.614 ₫ |
| #2 | 50500-KWN-901 50500KWN901 | 50500-KWN-901 | Chân chống chính | | 469.613 ₫ |
| #3 | 50503-KWN-900 50503KWN900 | 50503-KWN-900 | Trục chân chống chính | ![]() | 39.135 ₫ |
| #4 | 50505-GR1-710 50505GR1710 | 50505-GR1-710 | Cao su đệm chân chống chính | ![]() | 19.195 ₫ |
| #5 | 50520-KVB-900 50520KVB900 | 50520-KVB-900 | Lò xo chân chống chính | ![]() | 11.565 ₫ |
| #6 | 50530-KWN-900 50530KWN900 | 50530-KWN-900 | Chân chống bên | | 191.068 ₫ |
| #7 | 90108-MK6-670 90108MK6670 | 90108-MK6-670 | Bu lông chân chống bên | ![]() | 12.722 ₫ |
| #8 | 90147-KVY-900 90147KVY900 | 90147-KVY-900 | Bu lông công tắc chân chống bê | ![]() | 11.565 ₫ |
| #9 | 90203-KVB-900 90203KVB900 | 90203-KVB-900 | Đai ốc chốt chân chống bên | ![]() | 51.583 ₫ |
| #10 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.005 ₫ |
| #11 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 5.946 ₫ |
| #12 | 95014-72102 9501472102 | 95014-72102 | Lò xo a chân chống bên | ![]() | 9.252 ₫ |