| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35700-K35-V01 35700K35V01 | 35700-K35-V01 | Bộ công tắc chân chống bên | | 453.498 ₫ |
| #2 | 50500-K35-V00 50500K35V00 | 50500-K35-V00 | Chân chống chính | ![]() | 268.186 ₫ |
| #3 | 50503-KWN-900 50503KWN900 | 50503-KWN-900 | Trục chân chống chính | ![]() | 39.135 ₫ |
| #4 | 50505-GR1-710 50505GR1710 | 50505-GR1-710 | Cao su đệm chân chống chính | ![]() | 19.195 ₫ |
| #5 | 50520-KVB-900 50520KVB900 | 50520-KVB-900 | Lò xo chân chống chính | ![]() | 11.565 ₫ |
| #6 | 50530-K35-V00 50530K35V00 | 50530-K35-V00 | Chân chống bên | ![]() | 82.873 ₫ |
| #7 | 90108-KZL-860 90108KZL860 | 90108-KZL-860 | Bu lông bắt chân chống bên | ![]() | 10.409 ₫ |
| #8 | 90147-MCE-950 90147MCE950 | 90147-MCE-950 | Bu lông đặc biệt 6x16 | | 5.838 ₫ |
| #9 | 90203-KVB-900 90203KVB900 | 90203-KVB-900 | Đai ốc chốt chân chống bên | ![]() | 51.583 ₫ |
| #10 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.005 ₫ |
| #11 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 5.946 ₫ |
| #12 | 50543-K35-V00 50543K35V00 | 50543-K35-V00 | Lò xo chân chống | | 13.878 ₫ |