| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35700-K0J-N01 35700K0JN01 | 35700-K0J-N01 | Bộ công tắc chân chống bên | ![]() | 483.381 ₫ |
| #2 | 50500-K2S-V00 50500K2SV00 | 50500-K2S-V00 | Chân chống chính | | 197.760 ₫ |
| #3 | 50503-KWN-900 50503KWN900 | 50503-KWN-900 | Trục chân chống chính | ![]() | 39.710 ₫ |
| #4 | 50520-KVB-900 50520KVB900 | 50520-KVB-900 | Lò xo chân chống chính | ![]() | 12.004 ₫ |
| #5 | 50530-K2S-N00 50530K2SN00 | 50530-K2S-N00 | Chân chống bên | ![]() | 95.765 ₫ |
| #6 | 90108-KZL-860 90108KZL860 | 90108-KZL-860 | Bu lông bắt chân chống bên | ![]() | 10.804 ₫ |
| #7 | 90147-KVB-900 90147KVB900 | 90147-KVB-900 | Bu lông đặc biệt 6x16 | ![]() | 9.603 ₫ |
| #8 | 90307-K66-V01 90307K66V01 | 90307-K66-V01 | Ốc kẹp | ![]() | 8.403 ₫ |
| #9 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.203 ₫ |
| #10 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 6.113 ₫ |
| #11 | 95011-61000 9501161000 | 95011-61000 | Cao su A đệm chân chống chính | ![]() | 7.203 ₫ |
| #12 | 95014-72102 9501472102 | 95014-72102 | Lò xo a chân chống bên | ![]() | 9.603 ₫ |