| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 33400-MKH-D01 33400MKHD01 | 33400-MKH-D01 | Đèn xi nhan trước phải | | 754.110 ₫ |
| #1 | 33400-MKP-K01 33400MKPK01 | 33400-MKP-K01 | Đèn xi nhan trước phải | | 718.956 ₫ |
| #2 | 33411-MKK-A00 33411MKKA00 | 33411-MKK-A00 | Bạc đệm xi nhan | | 26.964 ₫ |
| #3 | 33412-MKK-A00 33412MKKA00 | 33412-MKK-A00 | Cao su xi nhan phải | | 36.833 ₫ |
| #4 | 33412-MKP-D40 33412MKPD40 | 33412-MKP-D40 | Cao su xi nhan phải | | 52.947 ₫ |
| #6 | 33450-MKH-D01 33450MKHD01 | 33450-MKH-D01 | Đèn xi nhan trước trái | | 754.110 ₫ |
| #6 | 33450-MKP-K01 33450MKPK01 | 33450-MKP-K01 | Đèn xi nhan trước trái | | 718.956 ₫ |
| #7 | 33452-MKK-A00 33452MKKA00 | 33452-MKK-A00 | Cao su xi nhan trái | | 36.833 ₫ |
| #8 | 33452-MKP-D40 33452MKPD40 | 33452-MKP-D40 | Cao su xi nhan trái | | 52.947 ₫ |
| #9 | 33600-MKP-D01 33600MKPD01 | 33600-MKP-D01 | Đèn xi nhan sau phải | | 689.472 ₫ |
| #12 | 93411-050-4008 934110504008 | 93411-050-4008 | Bu lông 5x40 | | 16.413 ₫ |