| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31500-KZZ-J81 31500KZZJ81 | 31500-KZZ-J81 | Bình ắc quy YTZ8V | | 1.805.935 ₫ |
| #2 | 32410-K0A-E10 32410K0AE10 | 32410-K0A-E10 | Cáp cụm mô tơ đề & tiếp mát | | 728.590 ₫ |
| #3 | 35850-K94-T01 35850K94T01 | 35850-K94-T01 | Công tắc khởi động magnetic | | 305.018 ₫ |
| #4 | 35856-K56-N00 35856K56N00 | 35856-K56-N00 | Cao su giảm xóc | ![]() | 61.004 ₫ |
| #5 | 50385-K94-T00 50385K94T00 | 50385-K94-T00 | Hộp đựng bình ắc quy | | 84.024 ₫ |
| #6 | 50386-K94-T00 50386K94T00 | 50386-K94-T00 | Nắp hộp bình ắc quy | | 55.249 ₫ |
| #7 | 50387-K94-T00 50387K94T00 | 50387-K94-T00 | Tấm nẹp bình ắc quy | | 24.172 ₫ |
| #8 | 80108-K45-N40 80108K45N40 | 80108-K45-N40 | Bạc đệm chắn bùn sau | | 7.029 ₫ |
| #10 | 90111-162-000 90111162000 | 90111-162-000 | Bu lông 6MM | ![]() | 4.736 ₫ |
| #11 | 90132-K33-D00 90132K33D00 | 90132-K33-D00 | Vít 10x53 | | 25.792 ₫ |
| #12 | 90305-GK8-000 90305GK8000 | 90305-GK8-000 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #13 | 90311-MT3-000 90311MT3000 | 90311-MT3-000 | Đai ốc kẹp 6mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #14 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #15 | 90690-GHB-661 90690GHB661 | 90690-GHB-661 | Đai kẹp dây 20mm | | 23.447 ₫ |
| #16 | 94002-060-000S 94002060000S | 94002-060-000S | Đai ốc 6mm | | 8.246 ₫ |
| #17 | 94111-06000 9411106000 | 94111-06000 | Vòng đệm 6mm | | 8.246 ₫ |