| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31500-K01-901 31500K01901 | 31500-K01-901 | Bình ắc quy GTZ6V | ![]() | 338.397 ₫ |
| #2 | 32103-K56-V50 32103K56V50 | 32103-K56-V50 | Nhánh dây điện nối ắc quy | ![]() | 155.814 ₫ |
| #3 | 35850-K56-N01 35850K56N01 | 35850-K56-N01 | Công tắc khởi động magnetic | ![]() | 882.946 ₫ |
| #4 | 35856-K56-N00 35856K56N00 | 35856-K56-N00 | Cao su giảm xóc | ![]() | 61.004 ₫ |
| #5 | 50320-K56-N00 50320K56N00 | 50320-K56-N00 | Hộp bình ắc quy | ![]() | 33.873 ₫ |
| #6 | 50330-K56-V50 50330K56V50 | 50330-K56-V50 | Nắp hộp bình ắc quy | | 15.808 ₫ |
| #7 | 90111-162-000 90111162000 | 90111-162-000 | Bu lông 6MM | ![]() | 4.736 ₫ |
| #8 | 90132-K45-N00 90132K45N00 | 90132-K45-N00 | Vít 6x18.5 | ![]() | 7.005 ₫ |
| #9 | 90305-GK8-000 90305GK8000 | 90305-GK8-000 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #10 | 94050-06000 9405006000 | 94050-06000 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #11 | 94050-06080 9405006080 | 94050-06080 | Đai ốc 6mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #12 | 11387-MKG-A00 11387MKGA00 | 11387-MKG-A00 | Cao su nắp máy phải A | | 21.870 ₫ |