| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31500-MJE-DB2 31500MJEDB2 | 31500-MJE-DB2 | Bình ắc quy YTZ10 | | 2.087.467 ₫ |
| #1 | 31500-MGZ-D01 31500MGZD01 | 31500-MGZ-D01 | Bình ắc quy FTZ10S | | 2.498.021 ₫ |
| #2 | 32410-MKY-D10 32410MKYD10 | 32410-MKY-D10 | Cáp cụm mô tơ đề | | 253.272 ₫ |
| #3 | 32601-MKN-D10 32601MKND10 | 32601-MKN-D10 | Dây tiếp mát ắc quy | | 224.360 ₫ |
| #4 | 35850-MKY-D51 35850MKYD51 | 35850-MKY-D51 | Công tắc khởi động magnetic | | 963.358 ₫ |
| #5 | 35856-HP5-600 35856HP5600 | 35856-HP5-600 | Cao su chống xóc | | 91.363 ₫ |
| #6 | 90071-MB0-000 90071MB0000 | 90071-MB0-000 | Đai ốc đệm 6mm | ![]() | 8.403 ₫ |