| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 30510-K94-T01 30510K94T01 | 30510-K94-T01 | Mô bin cao áp | | 283.149 ₫ |
| #2 | 30700-KY2-702 30700KY2702 | 30700-KY2-702 | Nắp chụp bu gi | ![]() | 106.222 ₫ |
| #3 | 32101-K94-T00 32101K94T00 | 32101-K94-T00 | Dây điện phụ trước | | 270.488 ₫ |
| #4 | 32109-K94-T00 32109K94T00 | 32109-K94-T00 | Dây motơ đề | | 173.803 ₫ |
| #5 | 35160-KVS-751 35160KVS751 | 35160-KVS-751 | Bộ cảm biến góc nghiêng | ![]() | 310.773 ₫ |
| #6 | 38301-KZZ-J01 38301KZZJ01 | 38301-KZZ-J01 | Rơ le xi nhan | ![]() | 263.078 ₫ |
| #7 | 38501-KVZ-631 38501KVZ631 | 38501-KVZ-631 | Rơ le nguồn | ![]() | 34.662 ₫ |
| #7 | 38501-KWN-901 38501KWN901 | 38501-KWN-901 | Rơ le công suất | ![]() | 60.971 ₫ |
| #8 | 90652-KT1-771 90652KT1771 | 90652-KT1-771 | Đai kẹp dây | | 34.531 ₫ |
| #9 | 95701-060-2508 957010602508 | 95701-060-2508 | Bu-lông đầu gờ 6x25 | | 9.252 ₫ |
| #10 | 96001-060-2000 960010602000 | 96001-060-2000 | Bu lông 6x20 | ![]() | 3.552 ₫ |