| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 30512-K64-N01 30512K64N01 | 30512-K64-N01 | Mô bin cao áp | ![]() | 211.638 ₫ |
| #2 | 30520-GFM-900 30520GFM900 | 30520-GFM-900 | Đầu cực môbin cao áp | ![]() | 9.603 ₫ |
| #3 | 30700-KY2-702 30700KY2702 | 30700-KY2-702 | Nắp chụp bu gi | ![]() | 108.305 ₫ |
| #4 | 31600-K45-N41 31600K45N41 | 31600-K45-N41 | Tiết chế chỉnh lưu | | 522.734 ₫ |
| #5 | 31730-MAS-601 31730MAS601 | 31730-MAS-601 | Đi ốt 3 đầu | ![]() | 127.215 ₫ |
| #7 | 32606-GEV-761 32606GEV761 | 32606-GEV-761 | Chụp đầu giắc dây | | 24.287 ₫ |
| #8 | 33714-KL3-620 33714KL3620 | 33714-KL3-620 | Cao su đệm đèn sau | ![]() | 3.602 ₫ |
| #9 | 35160-KVS-751 35160KVS751 | 35160-KVS-751 | Bộ cảm biến góc nghiêng | ![]() | 312.253 ₫ |
| #10 | 38110-K45-NL1 38110K45NL1 | 38110-K45-NL1 | Còi xe | ![]() | 312.253 ₫ |
| #11 | 38112-K41-N00 38112K41N00 | 38112-K41-N00 | Bạc đệm còi xe | ![]() | 7.203 ₫ |
| #12 | 38301-KZZ-J01 38301KZZJ01 | 38301-KZZ-J01 | Rơ le xi nhan | ![]() | 265.632 ₫ |
| #13 | 38301-MKJ-D01 38301MKJD01 | 38301-MKJ-D01 | Rơ le đèn xi nhan LED | | 2.389.311 ₫ |
| #14 | 38306-KK4-000 38306KK4000 | 38306-KK4-000 | Giảm chấn rơle xi nhan | | 12.004 ₫ |
| #15 | 38501-KVZ-631 38501KVZ631 | 38501-KVZ-631 | Rơ le nguồn | ![]() | 35.342 ₫ |
| #15 | 38501-KWN-901 38501KWN901 | 38501-KWN-901 | Rơ le công suất | ![]() | 61.563 ₫ |
| #17 | 38771-KVG-V40 38771KVGV40 | 38771-KVG-V40 | Giảm chấn điều khiển điện tử | | 14.076 ₫ |