| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 32125-MKJ-D00 32125MKJD00 | 32125-MKJ-D00 | Giá khớp nối phải | | 106.398 ₫ |
| #2 | 32206-MKJ-E50 32206MKJE50 | 32206-MKJ-E50 | Giá đỡ kẹp | | 311.097 ₫ |
| #3 | 50100-MKJ-E50ZA 50100MKJE50ZA | 50100-MKJ-E50ZA | Khung xe *NHA86M* | | 31.278.456 ₫ |
| #4 | 50192-MFN-D00 50192MFND00 | 50192-MFN-D00 | Bạc đệm treo động cơ | | 70.675 ₫ |
| #5 | 50200-MKJ-E50ZB 50200MKJE50ZB | 50200-MKJ-E50ZB | Khung trượt ghế *NHB01, PB417, NHA86,R33 | | 16.297.272 ₫ |
| #5 | 50200-MKJ-E50ZC 50200MKJE50ZC | 50200-MKJ-E50ZC | Khung trượt ghế *NH460M* | | 16.297.272 ₫ |
| #5 | 50200-MKJ-E50ZB 50200MKJE50ZB | 50200-MKJ-E50ZB | Khung trượt ghế *NHB01, PB417, NHA86,R33 | | 16.297.272 ₫ |
| #6 | 50204-MKJ-E50 50204MKJE50 | 50204-MKJ-E50 | Giá đỡ khung xe trước | | 153.814 ₫ |
| #7 | 50206-MKJ-D00 50206MKJD00 | 50206-MKJ-D00 | Gioăng gia cường thước lái | | 1.184.247 ₫ |
| #8 | 50217-MKJ-D00 50217MKJD00 | 50217-MKJ-D00 | Kẹp giữ ống xăng thừa | | 455.851 ₫ |
| #9 | 50350-MKJ-D00 50350MKJD00 | 50350-MKJ-D00 | Bạc đệm treo động cơ trước | | 220.269 ₫ |
| #10 | 50600-MKJ-E60 50600MKJE60 | 50600-MKJ-E60 | Giá đỡ để chân phải | | 2.051.616 ₫ |
| #10 | 50600-MKJ-D00ZB 50600MKJD00ZB | 50600-MKJ-D00ZB | Giá đỡ để chân phải | | 2.051.616 ₫ |
| #11 | 50700-MKJ-E60 50700MKJE60 | 50700-MKJ-E60 | Giá đỡ để chân trái | | 2.051.616 ₫ |
| #11 | 50700-MKJ-D00ZB 50700MKJD00ZB | 50700-MKJ-D00ZB | Giá đỡ để chân trái | | 2.051.616 ₫ |
| #13 | 90030-GHB-610 90030GHB610 | 90030-GHB-610 | Bu lông 6x10 | | 27.092 ₫ |
| #14 | 90031-GHB-620 90031GHB620 | 90031-GHB-620 | Bu lông 6x12 | | 28.270 ₫ |
| #15 | 90033-GHB-620 90033GHB620 | 90033-GHB-620 | Bu lông 6x12 | | 28.270 ₫ |
| #16 | 90042-GHB-700 90042GHB700 | 90042-GHB-700 | Bu lông 10x30 | | 38.871 ₫ |
| #17 | 90042-GHB-740 90042GHB740 | 90042-GHB-740 | Bu lông 10x40 | | 43.583 ₫ |
| #20 | 90104-MKJ-D00 90104MKJD00 | 90104-MKJ-D00 | Bu lông 12x203 | | 226.159 ₫ |
| #21 | 90162-MKJ-D00 90162MKJD00 | 90162-MKJ-D00 | Bu lông 12x70 | | 162.552 ₫ |
| #22 | 94050-12070 9405012070 | 94050-12070 | Đai ốc 12mm | | 14.336 ₫ |
| #23 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.203 ₫ |
| #24 | 90035-GHB-810 90035GHB810 | 90035-GHB-810 | Bu lông 8x75 | | 48.295 ₫ |
| #25 | 32157-MJM-D00 32157MJMD00 | 32157-MJM-D00 | Giá đỡ kẹp dây điện | | 95.989 ₫ |
| #26 | 50333-MKJ-E50 50333MKJE50 | 50333-MKJ-E50 | Khay ắc quy | | 683.487 ₫ |
| #27 | 50350-MKJ-E50 50350MKJE50 | 50350-MKJ-E50 | Bạc đệm treo động cơ trước | | 215.558 ₫ |
| #28 | 90042-GHB-760 90042GHB760 | 90042-GHB-760 | Bu lông 10x50 | | 45.939 ₫ |
| #29 | 90101-MKJ-J50 90101MKJJ50 | 90101-MKJ-J50 | Bu lông chìm 6x14 | | 88.344 ₫ |
| #30 | 90102-MKJ-E50 90102MKJE50 | 90102-MKJ-E50 | Bu lông 12x175 | | 130.748 ₫ |
| #31 | 90165-MKJ-E50 90165MKJE50 | 90165-MKJ-E50 | Bu lông 12x55 | | 283.876 ₫ |
| #32 | 90112-KY0-860 90112KY0860 | 90112-KY0-860 | Bu lông 6mm | | 32.982 ₫ |
| #33 | 91509-HC0-000 91509HC0000 | 91509-HC0-000 | Bu lông chắn bùn 5x11.5 | | 27.092 ₫ |
| #34 | 89012-KZL-930 89012KZL930 | 89012-KZL-930 | Đai kẹp dụng cụ | | 10.804 ₫ |