| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 50122-K15-920 50122K15920 | 50122-K15-920 | Bạc đệm giá treo động cơ bên phải | ![]() | 153.128 ₫ |
| #3 | 50123-K15-920 50123K15920 | 50123-K15-920 | Bạc đệm giá treo động cơ bên trái | ![]() | 168.441 ₫ |
| #4 | 50206-K45-NA0 50206K45NA0 | 50206-K45-NA0 | Giá đỡ khung xe | ![]() | 112.180 ₫ |
| #5 | 50234-K45-N40 50234K45N40 | 50234-K45-N40 | Cao su bảo vệ | ![]() | 106.398 ₫ |
| #6 | 50351-K15-920 50351K15920 | 50351-K15-920 | Tấm đỡ giá treo động cơ phải | ![]() | 150.344 ₫ |
| #7 | 50352-K15-920 50352K15920 | 50352-K15-920 | Giá đỡ treo động cơ trái | ![]() | 151.501 ₫ |
| #8 | 52161-K45-N40 52161K45N40 | 52161-K45-N40 | Chụp càng sau | ![]() | 12.004 ₫ |
| #9 | 90103-K15-920 90103K15920 | 90103-K15-920 | Bu lông 8x22 | ![]() | 16.491 ₫ |
| #10 | 90104-K15-920 90104K15920 | 90104-K15-920 | Bu lông 8x20 | ![]() | 9.781 ₫ |
| #11 | 90111-K15-920 90111K15920 | 90111-K15-920 | Bu lông 10x239 | ![]() | 56.540 ₫ |
| #12 | 94050-10000 9405010000 | 94050-10000 | Đai ốc 10mm | ![]() | 4.802 ₫ |
| #13 | 95701-060-1008 957010601008 | 95701-060-1008 | Bu lông 6x10 | | 4.802 ₫ |
| #14 | 95701-101-2000 957011012000 | 95701-101-2000 | Bu lông 10X120 | ![]() | 16.491 ₫ |
| #15 | 95701-101-3000 957011013000 | 95701-101-3000 | Bu lông 10X130 | ![]() | 63.608 ₫ |