| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 17910-MKP-J01 17910MKPJ01 | 17910-MKP-J01 | Dây ga A | | 247.468 ₫ |
| #1 | 17910-MKP-DN1 17910MKPDN1 | 17910-MKP-DN1 | Dây ga A | | 242.864 ₫ |
| #2 | 17920-MKP-J01 17920MKPJ01 | 17920-MKP-J01 | Dây ga B | | 247.468 ₫ |
| #2 | 17920-MKP-DN1 17920MKPDN1 | 17920-MKP-DN1 | Dây ga B | | 242.864 ₫ |
| #3 | 22870-MKP-J01 22870MKPJ01 | 22870-MKP-J01 | Dây cáp ly hợp | | 212.937 ₫ |
| #3 | 22870-MKP-DN1 22870MKPDN1 | 22870-MKP-DN1 | Dây cáp ly hợp | | 200.276 ₫ |
| #4 | 35130-MKP-D01 35130MKPD01 | 35130-MKP-D01 | Cụm công tắc điện vô lăng | | 591.620 ₫ |
| #4 | 35130-MKP-DN1 35130MKPDN1 | 35130-MKP-DN1 | Cụm công tắc điện vô lăng | | 593.922 ₫ |
| #5 | 35152-MGZ-J00 35152MGZJ00 | 35152-MGZ-J00 | Nắp công tắc ly hợp | | 17.266 ₫ |
| #6 | 35200-MKP-D01 35200MKPD01 | 35200-MKP-D01 | Công tắc đèn xi nhan | | 753.912 ₫ |
| #6 | 35200-MKP-D02 35200MKPD02 | 35200-MKP-D02 | Công tắc đèn xi nhan | | 689.455 ₫ |
| #7 | 35330-KYJ-901 35330KYJ901 | 35330-KYJ-901 | Cụm công tắc đòn bẩy ly hợp trước | ![]() | 70.212 ₫ |
| #8 | 35910-MKP-J00 35910MKPJ00 | 35910-MKP-J00 | Giá kẹp R | | 70.212 ₫ |
| #9 | 35920-MKP-J00 35920MKPJ00 | 35920-MKP-J00 | Giá kẹp L | | 52.947 ₫ |
| #10 | 45517-166-006 45517166006 | 45517-166-006 | Đai bắt cụm xylanh phanh chính | | 18.417 ₫ |
| #11 | 53140-MGS-D30 53140MGSD30 | 53140-MGS-D30 | Tay ga | | 480.816 ₫ |
| #12 | 53150-MGS-D30 53150MGSD30 | 53150-MGS-D30 | Tay nắm bên trái | | 209.790 ₫ |
| #13 | 53172-KYJ-900 53172KYJ900 | 53172-KYJ-900 | Giá bắt tay phanh | | 133.518 ₫ |
| #14 | 53174-116-670 53174116670 | 53174-116-670 | Nắp mở xi lanh phanh trước | | 12.957 ₫ |
| #15 | 53178-MKP-J00 53178MKPJ00 | 53178-MKP-J00 | Tay phanh bên trái | | 479.682 ₫ |
| #16 | 53192-MJE-D00 53192MJED00 | 53192-MJE-D00 | Bu lông điều chỉnh dây điện | | 42.204 ₫ |
| #17 | 90013-GHB-660 90013GHB660 | 90013-GHB-660 | Bu lông SH 6X | | 24.619 ₫ |
| #18 | 90113-438-000 90113438000 | 90113-438-000 | Bu lông trên tay côn | ![]() | 89.097 ₫ |
| #19 | 90301-KGH-901 90301KGH901 | 90301-KGH-901 | Đai ốc U 6mm | ![]() | 9.424 ₫ |
| #20 | 90321-KT7-760 90321KT7760 | 90321-KT7-760 | Đai ốc | | 85.580 ₫ |
| #21 | 90507-MGZ-J00 90507MGZJ00 | 90507-MGZ-J00 | Đai ốc 5x20 | | 12.957 ₫ |
| #22 | 94002-080-700S 94002080700S | 94002-080-700S | Đai ốc 8mm | | 12.957 ₫ |