| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 17910-K0A-E11 17910K0AE11 | 17910-K0A-E11 | Dây ga A | | 203.543 ₫ |
| #2 | 17920-K0A-E11 17920K0AE11 | 17920-K0A-E11 | Dây ga B | | 163.066 ₫ |
| #3 | 22870-K0A-E10 22870K0AE10 | 22870-K0A-E10 | Dây cáp ly hợp | ![]() | 170.005 ₫ |
| #4 | 35130-K94-T01 35130K94T01 | 35130-K94-T01 | Cụm công tắc điện vô lăng | | 352.730 ₫ |
| #5 | 35152-KRY-970 35152KRY970 | 35152-KRY-970 | Nắp công tắc ly hợp | | 19.661 ₫ |
| #6 | 35200-K98-E01 35200K98E01 | 35200-K98-E01 | Công tắc đèn xi nhan | | 692.739 ₫ |
| #7 | 35330-KYJ-901 35330KYJ901 | 35330-KYJ-901 | Cụm công tắc đòn bẩy ly hợp trước | ![]() | 70.546 ₫ |
| #8 | 45517-KCW-870 45517KCW870 | 45517-KCW-870 | Đai bắt cụm xylanh phanh chính | | 41.634 ₫ |
| #9 | 53140-KYJ-900 53140KYJ900 | 53140-KYJ-900 | Tay ga | | 76.378 ₫ |
| #10 | 53166-KYJ-900 53166KYJ900 | 53166-KYJ-900 | Tay nắm bên trái | | 34.820 ₫ |
| #11 | 53172-402-700 53172402700 | 53172-402-700 | Nắp chụp tay phanh bên trái | ![]() | 148.122 ₫ |
| #12 | 53172-KYJ-900 53172KYJ900 | 53172-KYJ-900 | Giá bắt tay phanh | | 134.153 ₫ |
| #13 | 53178-MAH-000 53178MAH000 | 53178-MAH-000 | Tay phanh bên trái | ![]() | 388.536 ₫ |
| #14 | 53192-203-000 53192203000 | 53192-203-000 | Bu lông điều chỉnh dây côn | | 23.559 ₫ |
| #15 | 90013-GHB-660 90013GHB660 | 90013-GHB-660 | Bu lông SH 6X | | 24.737 ₫ |
| #16 | 90113-438-000 90113438000 | 90113-438-000 | Bu lông trên tay côn | ![]() | 89.521 ₫ |
| #17 | 90321-315-670 90321315670 | 90321-315-670 | Đai ốc hãm tay côn | | 16.491 ₫ |
| #18 | 90690-MEF-800 90690MEF800 | 90690-MEF-800 | Kẹp dây điện | | 25.443 ₫ |
| #19 | 93892-050-2007 938920502007 | 93892-050-2007 | Vít có đệm 5x20 | | 6.002 ₫ |
| #20 | 94002-080-000S 94002080000S | 94002-080-000S | Đai ốc 8mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #21 | 94031-08000 9403108000 | 94031-08000 | Đai ốc 8mm | | 8.558 ₫ |
| #22 | 94050-06000 9405006000 | 94050-06000 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.802 ₫ |