| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31500-K01-901 31500K01901 | 31500-K01-901 | Bình ắc quy GTZ6V | ![]() | 338.397 ₫ |
| #1 | 31500-KWN-871 31500KWN871 | 31500-KWN-871 | Bình ắc quy YTZ6V | | 1.084.252 ₫ |
| #2 | 31516-GBT-000 31516GBT000 | 31516-GBT-000 | Đệm bình ắc quy | | 7.135 ₫ |
| #3 | 50381-K27-V00 50381K27V00 | 50381-K27-V00 | Hộp bình ắc quy | | 279.696 ₫ |
| #4 | 50382-K27-V00 50382K27V00 | 50382-K27-V00 | Kẹp giữ bình ắc quy | | 33.873 ₫ |
| #5 | 64216-GJ2-730 64216GJ2730 | 64216-GJ2-730 | Cao su đệm mặt nạ trước | | 5.838 ₫ |
| #6 | 92301-060-120A 92301060120A | 92301-060-120A | Bu lông 6x12 | | 4.752 ₫ |
| #7 | 94101-06000 9410106000 | 94101-06000 | Đệm phẳng 6mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #8 | 95801-080-4508 958010804508 | 95801-080-4508 | Bu lông 8x45 | | 7.005 ₫ |