| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 19010-K94-T01 19010K94T01 | 19010-K94-T01 | Két tản nhiệt | | 1.720.760 ₫ |
| #2 | 19015-K94-T01 19015K94T01 | 19015-K94-T01 | Lồng quạt két tản nhiệt | | 78.269 ₫ |
| #3 | 19016-KEA-003 19016KEA003 | 19016-KEA-003 | Vít 4x8.5 | ![]() | 16.115 ₫ |
| #4 | 19020-KPP-T01 19020KPPT01 | 19020-KPP-T01 | Cánh quạt két tản nhiệt | ![]() | 20.324 ₫ |
| #5 | 19030-K94-T01 19030K94T01 | 19030-K94-T01 | Mô tơ quạt làm mát | | 738.949 ₫ |
| #6 | 19035-K94-T01 19035K94T01 | 19035-K94-T01 | Lọc nước làm mát | | 138.122 ₫ |
| #7 | 19037-KVB-902 19037KVB902 | 19037-KVB-902 | Nắp két tản nhiệt | | 156.943 ₫ |
| #8 | 19046-KVB-902 19046KVB902 | 19046-KVB-902 | Tem nắp két tản nhiệt | | 23.021 ₫ |
| #9 | 19061-K94-T00 19061K94T00 | 19061-K94-T00 | Ống điều hòa nhiệt | | 37.984 ₫ |
| #10 | 19062-K94-T00 19062K94T00 | 19062-K94-T00 | Ống nước két tản nhiệt trên | | 92.081 ₫ |
| #11 | 19063-K94-T00 19063K94T00 | 19063-K94-T00 | Ống két tản nhiệt dưới | | 57.551 ₫ |
| #12 | 19104-K94-T00 19104K94T00 | 19104-K94-T00 | Ống dẫn dung dịch nước làm mát | | 64.457 ₫ |
| #13 | 19105-K94-T00 19105K94T00 | 19105-K94-T00 | Nắp bình chứa dung dịch làm mát | | 48.343 ₫ |
| #14 | 19106-K94-T00 19106K94T00 | 19106-K94-T00 | Bộ nắp đậy bình dung dịch làm mát | | 27.625 ₫ |
| #15 | 19107-K94-T00 19107K94T00 | 19107-K94-T00 | Ống thông hơi tản nhiệt | | 28.776 ₫ |
| #16 | 19110-K94-T00 19110K94T00 | 19110-K94-T00 | Bình chứa dung dịch làm mát | | 102.440 ₫ |
| #17 | 19125-K94-T00 19125K94T00 | 19125-K94-T00 | Cao su bảo vệ nhiệt | | 66.759 ₫ |
| #18 | 19127-K94-T00 19127K94T00 | 19127-K94-T00 | Cao su đệm dưới bình tản nhiệt | | 20.719 ₫ |
| #19 | 19300-K15-921 19300K15921 | 19300-K15-921 | Điều hòa nhiệt | | 167.105 ₫ |
| #20 | 19311-K94-T00 19311K94T00 | 19311-K94-T00 | Thân bắt van ổn nhiệt | | 212.937 ₫ |
| #21 | 19315-KGH-900 19315KGH900 | 19315-KGH-900 | Vỏ van hằng nhiệt | ![]() | 26.474 ₫ |
| #22 | 19320-K94-T00 19320K94T00 | 19320-K94-T00 | Ống A, thân bắt van hằng nhiệt | | 63.306 ₫ |
| #23 | 19504-K94-T00 19504K94T00 | 19504-K94-T00 | Ống lọc cổ két tản nhiệt | | 39.135 ₫ |
| #24 | 19505-KS6-700 19505KS6700 | 19505-KS6-700 | Kẹp A ống nước | | 125.439 ₫ |
| #25 | 19506-KGH-900 19506KGH900 | 19506-KGH-900 | Kẹp ống nước | | 18.417 ₫ |
| #26 | 61102-KTY-D30 61102KTYD30 | 61102-KTY-D30 | Bạc đệm két tản nhiệt | | 44.549 ₫ |
| #27 | 61304-415-000 61304415000 | 61304-415-000 | Đệm cao su nắp trước tay lái | ![]() | 5.838 ₫ |
| #28 | 90116-KVB-900 90116KVB900 | 90116-KVB-900 | Bu lông 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #29 | 90120-KCR-003 90120KCR003 | 90120-KCR-003 | Bu lông 6x16 | ![]() | 39.860 ₫ |
| #30 | 90201-KPR-901 90201KPR901 | 90201-KPR-901 | Đai ốc kẹp 6mm | ![]() | 33.380 ₫ |
| #31 | 90315-MFL-003 90315MFL003 | 90315-MFL-003 | Đai ốc 3mm | ![]() | 4.824 ₫ |
| #32 | 95002-02100 9500202100 | 95002-02100 | Kẹp ống dẫn xăng B10 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #33 | 95002-02120 9500202120 | 95002-02120 | ĐAI ỐC KẸP ỐNG, B12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #34 | 95002-410-5008 950024105008 | 95002-410-5008 | Kẹp ống D10.5 | | 5.838 ₫ |
| #35 | 95002-50000 9500250000 | 95002-50000 | Kẹp ống dẫn xăng C9 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #36 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #37 | 95701-060-2200 957010602200 | 95701-060-2200 | Bu lông 6x22 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #38 | 96001-060-2500 960010602500 | 96001-060-2500 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.552 ₫ |