| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 19010-MLA-A01 19010MLAA01 | 19010-MLA-A01 | Két tản nhiệt | | 9.384.185 ₫ |
| #2 | 19015-MLA-A01 19015MLAA01 | 19015-MLA-A01 | Lồng quạt két tản nhiệt | | 902.392 ₫ |
| #3 | 19020-MFG-D01 19020MFGD01 | 19020-MFG-D01 | Cánh quạt két tản nhiệt | | 187.615 ₫ |
| #4 | 19032-MLA-A00 19032MLAA00 | 19032-MLA-A00 | Tấm bảo vệ két tản nhiệt | | 1.642.492 ₫ |
| #5 | 19033-MLA-A00 19033MLAA00 | 19033-MLA-A00 | Ốp phải cạnh két nước | | 569.750 ₫ |
| #6 | 19034-MLA-A00 19034MLAA00 | 19034-MLA-A00 | Ốp trái cạnh két nước | | 569.750 ₫ |
| #7 | 19035-KVZ-631 19035KVZ631 | 19035-KVZ-631 | Lọc nước làm mát | | 330.340 ₫ |
| #8 | 19036-MLA-A00 19036MLAA00 | 19036-MLA-A00 | Đai nẹp dây điện | | 72.514 ₫ |
| #9 | 19037-KVB-902 19037KVB902 | 19037-KVB-902 | Nắp két tản nhiệt | | 156.943 ₫ |
| #9 | 19037-GEE-710 19037GEE710 | 19037-GEE-710 | Nắp két tản nhiệt | | 604.281 ₫ |
| #9 | 19037-MCA-G61 19037MCAG61 | 19037-MCA-G61 | Nắp két tản nhiệt | | 222.145 ₫ |
| #10 | 19046-MCA-G61 19046MCAG61 | 19046-MCA-G61 | Tem nắp két tản nhiệt | | 51.796 ₫ |
| #10 | 19046-PAA-A00 19046PAAA00 | 19046-PAA-A00 | (G1) Nắp két tản nhiệt | | 72.514 ₫ |
| #10 | 19046-KVB-902 19046KVB902 | 19046-KVB-902 | Tem nắp két tản nhiệt | | 23.021 ₫ |
| #11 | 19051-KA3-830 19051KA3830 | 19051-KA3-830 | Cao su két tản nhiệt | | 51.796 ₫ |
| #12 | 19052-MGH-640 19052MGH640 | 19052-MGH-640 | Bạc đệm két tản nhiệt | | 35.170 ₫ |
| #13 | 19080-MLA-A01 19080MLAA01 | 19080-MLA-A01 | Mô tơ quạt làm mát | | 2.209.940 ₫ |
| #14 | 19101-MLA-A00 19101MLAA00 | 19101-MLA-A00 | Bình chứa dung dịch làm mát | | 886.278 ₫ |
| #15 | 19102-MLA-A00 19102MLAA00 | 19102-MLA-A00 | Ống bình chứa dung dịch làm mát | | 273.941 ₫ |
| #16 | 19109-KBP-900 19109KBP900 | 19109-KBP-900 | Nắp hộp nước làm mát | ![]() | 15.035 ₫ |
| #17 | 19504-MLA-A00 19504MLAA00 | 19504-MLA-A00 | Ống lọc cổ két tản nhiệt | | 140.424 ₫ |
| #18 | 19505-KS6-700 19505KS6700 | 19505-KS6-700 | Kẹp A ống nước | | 125.439 ₫ |
| #19 | 61105-MA3-000 61105MA3000 | 61105-MA3-000 | Bạc đệm chắn bùn trước | | 37.515 ₫ |
| #20 | 90021-GHB-670 90021GHB670 | 90021-GHB-670 | Bu lông 6x22 | | 28.136 ₫ |
| #21 | 90101-K87-A00 90101K87A00 | 90101-K87-A00 | Bu lông đặc biệt 6x12 | | 12.957 ₫ |
| #22 | 90106-KBV-000 90106KBV000 | 90106-KBV-000 | Vít 6x14 | | 33.998 ₫ |
| #23 | 90114-MAC-780 90114MAC780 | 90114-MAC-780 | Bu lông dây điện | | 21.102 ₫ |
| #24 | 90114-MLA-A00 90114MLAA00 | 90114-MLA-A00 | Vít 5X10.5 | | 25.792 ₫ |
| #25 | 90120-GHB-611 90120GHB611 | 90120-GHB-611 | Bu lông 6X14 | | 30.481 ₫ |
| #26 | 90154-MLA-A00 90154MLAA00 | 90154-MLA-A00 | Bu lông 5X12 | | 42.204 ₫ |
| #27 | 90196-MBB-003 90196MBB003 | 90196-MBB-003 | Bu lông 5mm | | 31.653 ₫ |
| #28 | 90315-MK3-003 90315MK3003 | 90315-MK3-003 | Đai ốc 5mm | | 11.780 ₫ |
| #29 | 90505-MGZ-A00 90505MGZA00 | 90505-MGZ-A00 | Bạc đệm ống dẫn nhiên liệu dư | | 15.241 ₫ |
| #30 | 90677-KAN-961 90677KAN961 | 90677-KAN-961 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 42.588 ₫ |
| #31 | 94021-050-700S 94021050700S | 94021-050-700S | Ốc mũ bắt cổ xả 5mm | | 8.246 ₫ |
| #32 | 95002-02100 9500202100 | 95002-02100 | Kẹp ống dẫn xăng B10 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #33 | 95002-02120 9500202120 | 95002-02120 | ĐAI ỐC KẸP ỐNG, B12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #34 | 95002-50000 9500250000 | 95002-50000 | Kẹp ống dẫn xăng C9 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #35 | 95005-503-9030 950055039030 | 95005-503-9030 | Ống 5X390 | | 387.891 ₫ |