| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35010-K2C-V00 35010K2CV00 | 35010-K2C-V00 | Bộ khóa điện | ![]() | 453.893 ₫ |
| #2 | 35100-K2C-V11 35100K2CV11 | 35100-K2C-V11 | Cụm khoá điện | ![]() | 654.870 ₫ |
| #3 | 35101-K2C-V01 35101K2CV01 | 35101-K2C-V01 | Bộ khóa,công tắc máy | | 495.495 ₫ |
| #4 | 35101-K2C-V11 35101K2CV11 | 35101-K2C-V11 | Bộ khóa,công tắc máy | ![]() | 504.143 ₫ |
| #5 | 35109-K25-911 35109K25911 | 35109-K25-911 | Bu lông chìm khóa điện | | 5.920 ₫ |
| #6 | 35110-K0J-N01 35110K0JN01 | 35110-K0J-N01 | Cụm từ khóa điện | | 169.199 ₫ |
| #7 | 35121-K2C-V11 35121K2CV11 | 35121-K2C-V11 | Phôi chìa khóa điều khiển | ![]() | 513.975 ₫ |
| #7 | 35111-K2C-V11 35111K2CV11 | 35111-K2C-V11 | Bộ khóa FOB | ![]() | 487.503 ₫ |
| #9 | 35141-K2C-V11 35141K2CV11 | 35141-K2C-V11 | Bộ điều khiển thông minh | | 1.376.356 ₫ |
| #9 | 35141-K2C-VA1 35141K2CVA1 | 35141-K2C-VA1 | Bộ điều khiển thông minh | | 1.495.162 ₫ |
| #10 | 35190-K93-T01 35190K93T01 | 35190-K93-T01 | Công tắc mở yên | ![]() | 56.400 ₫ |
| #11 | 35191-K2C-V11 35191K2CV11 | 35191-K2C-V11 | Vỏ bọc dây cáp (EMERG) | | 13.878 ₫ |
| #12 | 35191-K44-V01 35191K44V01 | 35191-K44-V01 | Vỏ bọc dây cáp | | 13.878 ₫ |
| #13 | 35193-K2C-V11 35193K2CV11 | 35193-K2C-V11 | Bộ công tắc mở yên xe | | 133.518 ₫ |
| #14 | 35194-K2C-V11 35194K2CV11 | 35194-K2C-V11 | Bộ chìa khóa khẩn cấp | | 86.326 ₫ |
| #15 | 50100-K2C-V00 50100K2CV00 | 50100-K2C-V00 | Khung xe | | 1.950.749 ₫ |
| #16 | 50350-K2C-V00 50350K2CV00 | 50350-K2C-V00 | Giá treo động cơ | ![]() | 330.823 ₫ |
| #17 | 50352-K0J-N00 50352K0JN00 | 50352-K0J-N00 | Đệm cao su gá động cơ | | 15.035 ₫ |
| #18 | 50380-K2C-V10 50380K2CV10 | 50380-K2C-V10 | Giá bắt ECU | ![]() | 114.038 ₫ |
| #18 | 50380-K2C-V00 50380K2CV00 | 50380-K2C-V00 | Giá bắt ECU | ![]() | 111.780 ₫ |
| #18 | 50380-K2C-VA0 50380K2CVA0 | 50380-K2C-VA0 | Giá bắt ECU | | 111.780 ₫ |
| #18 | 50380-K2C-V10 50380K2CV10 | 50380-K2C-V10 | Giá bắt ECU | ![]() | 114.038 ₫ |
| #18 | 50380-K2C-V90 50380K2CV90 | 50380-K2C-V90 | Giá bắt ECU | | 111.780 ₫ |
| #19 | 50386-K2C-V00 50386K2CV00 | 50386-K2C-V00 | Dẫn hướng ống | | 12.722 ₫ |
| #20 | 72148-S04-000 72148S04000 | 72148-S04-000 | PIN(CR2032) | ![]() | 16.772 ₫ |
| #21 | 90101-K2C-V11 90101K2CV11 | 90101-K2C-V11 | Vít mở | ![]() | 7.005 ₫ |
| #22 | 90101-MT4-000 90101MT4000 | 90101-MT4-000 | Vít bắt ổ khóa | ![]() | 5.838 ₫ |
| #23 | 90105-K0J-N00 90105K0JN00 | 90105-K0J-N00 | Bu lông 10X190 | | 26.474 ₫ |
| #24 | 90164-KZL-A00 90164KZLA00 | 90164-KZL-A00 | Vít khoá U 6X12 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #25 | 90304-KGH-901 90304KGH901 | 90304-KGH-901 | Đai ốc U 10mm | ![]() | 17.585 ₫ |
| #26 | 90651-K0J-N01 90651K0JN01 | 90651-K0J-N01 | Phanh cài | | 9.252 ₫ |
| #27 | 93901-24320 9390124320 | 93901-24320 | Vít tự ren 4x12 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #28 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #29 | 95801-080-4008 958010804008 | 95801-080-4008 | Bu lông 8X40 | | 26.474 ₫ |
| #30 | 95801-100-5500 958011005500 | 95801-100-5500 | Bu lông 10x55 | ![]() | 17.266 ₫ |