| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 19010-K1W-D01 19010K1WD01 | 19010-K1W-D01 | Két tản nhiệt | | 2.044.194 ₫ |
| #2 | 19014-KEA-003 19014KEA003 | 19014-KEA-003 | Đai ốc | | 41.437 ₫ |
| #3 | 19015-K1B-T01 19015K1BT01 | 19015-K1B-T01 | Lồng quạt két tản nhiệt | | 817.218 ₫ |
| #4 | 19016-KEA-003 19016KEA003 | 19016-KEA-003 | Vít 4x8.5 | ![]() | 16.115 ₫ |
| #5 | 19017-K1W-D00 19017K1WD00 | 19017-K1W-D00 | Ống bình chứa dung dịch làm mát | | 206.031 ₫ |
| #6 | 19020-MGS-D31 19020MGSD31 | 19020-MGS-D31 | Cánh quạt két tản nhiệt | | 31.078 ₫ |
| #7 | 19030-K1W-D01 19030K1WD01 | 19030-K1W-D01 | Mô tơ quạt làm mát | | 1.098.064 ₫ |
| #7 | 19030-K1W-D61 19030K1WD61 | 19030-K1W-D61 | Mô tơ quạt làm mát | | 1.121.084 ₫ |
| #8 | 19037-MCA-G61 19037MCAG61 | 19037-MCA-G61 | Nắp két tản nhiệt | | 222.145 ₫ |
| #9 | 19046-MCA-G61 19046MCAG61 | 19046-MCA-G61 | Tem nắp két tản nhiệt | | 51.796 ₫ |
| #10 | 19051-KA3-830 19051KA3830 | 19051-KA3-830 | Cao su két tản nhiệt | | 51.796 ₫ |
| #11 | 19101-K53-D00 19101K53D00 | 19101-K53-D00 | Bình nước làm mát phụ | ![]() | 295.810 ₫ |
| #12 | 19104-MB0-700 19104MB0700 | 19104-MB0-700 | Nắp bình chứa dung dịch | ![]() | 10.409 ₫ |
| #13 | 19120-K1W-D00 19120K1WD00 | 19120-K1W-D00 | Ống nước | | 246.317 ₫ |
| #14 | 19125-K1W-D00 19125K1WD00 | 19125-K1W-D00 | Cao su bảo vệ nhiệt | | 75.967 ₫ |
| #15 | 19501-K1W-D00 19501K1WD00 | 19501-K1W-D00 | Ống nước A | | 87.477 ₫ |
| #16 | 19502-K1W-D00 19502K1WD00 | 19502-K1W-D00 | Ống nước B | | 128.914 ₫ |
| #17 | 19506-KTW-900 19506KTW900 | 19506-KTW-900 | Ống nước C | | 54.098 ₫ |
| #18 | 19530-K1W-D00 19530K1WD00 | 19530-K1W-D00 | Kẹp ống nước A | | 59.789 ₫ |
| #18 | 19530-K1W-D60 19530K1WD60 | 19530-K1W-D60 | Kẹp ống nước A | | 57.551 ₫ |
| #19 | 19532-K1B-T00 19532K1BT00 | 19532-K1B-T00 | Kẹp ống nước B | | 105.510 ₫ |
| #19 | 19532-K1B-T20 19532K1BT20 | 19532-K1B-T20 | Kẹp ống nước B | | 103.591 ₫ |
| #20 | 61104-428-730 61104428730 | 61104-428-730 | Đệm bạc bắt đèn hậu | ![]() | 8.173 ₫ |
| #21 | 61304-415-000 61304415000 | 61304-415-000 | Đệm cao su nắp trước tay lái | ![]() | 5.838 ₫ |
| #22 | 90111-162-000 90111162000 | 90111-162-000 | Bu lông 6MM | ![]() | 4.736 ₫ |
| #23 | 90120-KCR-003 90120KCR003 | 90120-KCR-003 | Bu lông 6x16 | ![]() | 39.860 ₫ |
| #24 | 90315-MFL-003 90315MFL003 | 90315-MFL-003 | Đai ốc 3mm | ![]() | 4.824 ₫ |
| #25 | 90701-KWN-901 90701KWN901 | 90701-KWN-901 | Kẹp ống nước 24MM | ![]() | 16.115 ₫ |
| #26 | 95002-02100 9500202100 | 95002-02100 | Kẹp ống dẫn xăng B10 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #27 | 95002-02120 9500202120 | 95002-02120 | ĐAI ỐC KẸP ỐNG, B12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #28 | 95005-751-9020 950057519020 | 95005-751-9020 | Ống 7.3x190 | | 61.004 ₫ |
| #29 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #30 | 95701-060-1208 957010601208 | 95701-060-1208 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #31 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #32 | 95701-060-2200 957010602200 | 95701-060-2200 | Bu lông 6x22 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #33 | 90441-706-000 90441706000 | 90441-706-000 | Vòng đệm 6mm | | 19.930 ₫ |