| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 87505-K96-V00 87505K96V00 | 87505-K96-V00 | Tem thông số lốp | | 14.742 ₫ |
| #2 | 87522-KWN-871 87522KWN871 | 87522-KWN-871 | Tem hướng dẫn tấm chắn đồng hồ | | 21.546 ₫ |
| #3 | 87560-KVB-950 87560KVB950 | 87560-KVB-950 | Tem hướng dẫn lái xe | ![]() | 5.832 ₫ |