| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 87125-GB0-900 87125GB0900 | 87125-GB0-900 | Tem sản phẩm | ![]() | 9.461 ₫ |
| #2 | 87125-KZZ-G40 87125KZZG40 | 87125-KZZ-G40 | Tem sản xuất | | 13.868 ₫ |
| #4 | 87505-MKA-DG0 87505MKADG0 | 87505-MKA-DG0 | Tem thông số lốp và xích tải | | 19.370 ₫ |
| #5 | 87508-MJJ-D31 87508MJJD31 | 87508-MJJ-D31 | Tem điều chỉnh xích | | 20.510 ₫ |
| #6 | 87509-KWP-900 87509KWP900 | 87509-KWP-900 | Tem dán tấm lọc gió | | 13.868 ₫ |
| #6 | 87509-KWW-A40 87509KWWA40 | 87509-KWW-A40 | Tem bầu lọc khí | | 7.096 ₫ |
| #7 | 87512-MGZ-D00 87512MGZD00 | 87512-MGZ-D00 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | | 17.091 ₫ |
| #8 | 87560-MBR-871 87560MBR871 | 87560-MBR-871 | Tem hướng dẫn lái xe | | 10.644 ₫ |
| #8 | 87560-KVB-930 87560KVB930 | 87560-KVB-930 | Tem hướng dẫn lái xe | ![]() | 8.279 ₫ |
| #9 | 87560-MGP-F01 87560MGPF01 | 87560-MGP-F01 | Tem dịch tiếng Pháp | | 51.273 ₫ |
| #10 | 87586-MGC-DD0 87586MGCDD0 | 87586-MGC-DD0 | Tem hướng dẫn nhiên liệu | | 50.134 ₫ |
| #10 | 87586-MJN-D10 87586MJND10 | 87586-MJN-D10 | Tem hướng dẫn nhiên liệu | | 50.134 ₫ |
| #10 | 87586-MGC-DD0 87586MGCDD0 | 87586-MGC-DD0 | Tem hướng dẫn nhiên liệu | | 50.134 ₫ |