| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 43450-K97-T01 43450K97T01 | 43450-K97-T01 | Dây 2 kết nối phanh sau | ![]() | 101.289 ₫ |
| #2 | 43503-KZ3-B01 43503KZ3B01 | 43503-KZ3-B01 | Đầu nối ống dầu phanh CBS | | 26.474 ₫ |
| #3 | 43511-KS6-702 43511KS6702 | 43511-KS6-702 | Hộp dầu phanh chính | | 37.260 ₫ |
| #4 | 43512-MW0-006 43512MW0006 | 43512-MW0-006 | Ống dẫn hộp dầu phanh | | 67.910 ₫ |
| #5 | 43513-KWN-931 43513KWN931 | 43513-KWN-931 | Nắp hộp dầu phanh | | 28.776 ₫ |
| #6 | 43514-KS6-701 43514KS6701 | 43514-KS6-701 | Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh | ![]() | 5.920 ₫ |
| #7 | 43517-KS6-701 43517KS6701 | 43517-KS6-701 | Phanh cài ống dầu phanh CBS | | 17.266 ₫ |
| #8 | 45127-K96-V01 45127K96V01 | 45127-K96-V01 | Ống dầu phanh CBS | | 249.770 ₫ |
| #9 | 45504-410-003 45504410003 | 45504-410-003 | Bao chắn bụi piston phanh | ![]() | 7.005 ₫ |
| #10 | 45510-KWN-305 45510KWN305 | 45510-KWN-305 | Cụm xylanh phanh CBS | | 798.801 ₫ |
| #11 | 45518-GM9-711 45518GM9711 | 45518-GM9-711 | Đệm cách hộp dầu phanh | | 14.964 ₫ |
| #12 | 45520-GM9-711 45520GM9711 | 45520-GM9-711 | Màng cao su hộp dầu phanh | | 15.035 ₫ |
| #13 | 45530-KVY-911 45530KVY911 | 45530-KVY-911 | Xylanh phanh CBS | ![]() | 89.012 ₫ |
| #14 | 47602-KWN-931 47602KWN931 | 47602-KWN-931 | Nắp chắn cụm xylanh phanh CBS | | 51.796 ₫ |
| #15 | 47604-KWN-931 47604KWN931 | 47604-KWN-931 | Lò xo chậm | | 9.252 ₫ |
| #16 | 50320-KWN-931 50320KWN931 | 50320-KWN-931 | Giá bắt cụm xylanh phanh CBS | | 54.098 ₫ |
| #17 | 90114-GEV-712 90114GEV712 | 90114-GEV-712 | Bu lông bắt hộp dầu CBS | | 17.266 ₫ |
| #18 | 90145-KPH-B30 90145KPHB30 | 90145-KPH-B30 | Bu lông dầu 10x22 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #19 | 90301-GEV-711 90301GEV711 | 90301-GEV-711 | Đai ốc U 6MM | | 13.878 ₫ |
| #20 | 90545-300-000 90545300000 | 90545-300-000 | Vòng đệm bu lông dầu | ![]() | 7.005 ₫ |
| #21 | 90651-MA5-671 90651MA5671 | 90651-MA5-671 | Phanh cài | | 4.736 ₫ |
| #22 | 91212-422-006 91212422006 | 91212-422-006 | Phớt O 14.8X2.4 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #23 | 94101-06000 9410106000 | 94101-06000 | Đệm phẳng 6mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #24 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #25 | 95701-060-1608 957010601608 | 95701-060-1608 | Bu lông 6X16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #26 | 96001-060-1200 960010601200 | 96001-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #27 | 96001-060-1400 960010601400 | 96001-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.552 ₫ |