| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11152-KS4-003 11152KS4003 | 11152-KS4-003 | Kẹp ống phanh | ![]() | 53.927 ₫ |
| #2 | 35340-MGS-D31 35340MGSD31 | 35340-MGS-D31 | Công tắc đèn phanh trước | ![]() | 99.360 ₫ |
| #3 | 38516-K45-NM0 38516K45NM0 | 38516-K45-NM0 | Kẹp cảm biến | ![]() | 41.437 ₫ |
| #4 | 38518-K45-NM0 38518K45NM0 | 38518-K45-NM0 | Giá đỡ dây cảm biến | ![]() | 41.437 ₫ |
| #5 | 38520-K45-NM1 38520K45NM1 | 38520-K45-NM1 | Cảm biến tốc độ vành trước | | 255.525 ₫ |
| #6 | 45125-K45-NB1 45125K45NB1 | 45125-K45-NB1 | Ống dẫn dầu phanh trước A | ![]() | 295.810 ₫ |
| #7 | 45126-K45-NM1 45126K45NM1 | 45126-K45-NM1 | Ống phanh trước B | ![]() | 337.246 ₫ |
| #8 | 45156-K45-NM0 45156K45NM0 | 45156-K45-NM0 | Kẹp ống phanh trước B | ![]() | 93.232 ₫ |
| #9 | 45504-410-003 45504410003 | 45504-410-003 | Bao chắn bụi piston phanh | ![]() | 7.005 ₫ |
| #10 | 45510-K26-901 45510K26901 | 45510-K26-901 | Cụm xylanh phanh dầu trước | | 943.829 ₫ |
| #11 | 45512-MA6-006 45512MA6006 | 45512-MA6-006 | Nắp chắn dầu | ![]() | 4.736 ₫ |
| #12 | 45513-HA2-006 45513HA2006 | 45513-HA2-006 | Nắp hộp dầu phanh | | 26.474 ₫ |
| #13 | 45517-166-006 45517166006 | 45517-166-006 | Đai bắt cụm xylanh phanh chính | | 18.417 ₫ |
| #14 | 45520-GE2-006 45520GE2006 | 45520-GE2-006 | Màng cao su hộp dầu phanh | ![]() | 12.722 ₫ |
| #15 | 45521-K21-901 45521K21901 | 45521-K21-901 | Giá màng cao su bình chứa dầu | ![]() | 19.568 ₫ |
| #16 | 45530-471-831 45530471831 | 45530-471-831 | Xylanh phanh chính | ![]() | 81.223 ₫ |
| #17 | 53174-KYJ-710 53174KYJ710 | 53174-KYJ-710 | Nút bịt giá bắt tay phanh | ![]() | 65.608 ₫ |
| #18 | 53175-K26-901 53175K26901 | 53175-K26-901 | Tay phanh bên phải | ![]() | 154.224 ₫ |
| #19 | 90106-K43-D20 90106K43D20 | 90106-K43-D20 | Bu lông 6x14 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #20 | 90114-166-006 90114166006 | 90114-166-006 | Bu lông bắt tay phanh | | 10.409 ₫ |
| #21 | 90145-GAZ-981 90145GAZ981 | 90145-GAZ-981 | Bu lông dầu 10x22 | ![]() | 23.447 ₫ |
| #22 | 90302-K45-NL1 90302K45NL1 | 90302-K45-NL1 | Đai ốc 6mm | ![]() | 44.549 ₫ |
| #23 | 90545-300-000 90545300000 | 90545-300-000 | Vòng đệm bu lông dầu | ![]() | 7.005 ₫ |
| #24 | 90651-MA5-671 90651MA5671 | 90651-MA5-671 | Phanh cài | | 4.736 ₫ |
| #25 | 90652-KT1-771 90652KT1771 | 90652-KT1-771 | Đai kẹp dây | | 34.531 ₫ |
| #26 | 90690-MCA-003 90690MCA003 | 90690-MCA-003 | Đai kẹp dây 14mm | ![]() | 23.447 ₫ |
| #27 | 93600-040-121G 93600040121G | 93600-040-121G | Vít nón 4x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #28 | 93893-040-1217 938930401217 | 93893-040-1217 | Vít có đệm 4x12 | | 3.552 ₫ |
| #29 | 94050-06000 9405006000 | 94050-06000 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #30 | 96001-060-1207 960010601207 | 96001-060-1207 | Bu lông 6x12 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #31 | 96001-060-2207 960010602207 | 96001-060-2207 | Bu lông 6X22 | ![]() | 16.115 ₫ |