| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35340-MGS-D31 35340MGSD31 | 35340-MGS-D31 | Công tắc đèn phanh trước | ![]() | 99.360 ₫ |
| #2 | 45126-K2Z-V01 45126K2ZV01 | 45126-K2Z-V01 | Ống phanh trước A | | 539.824 ₫ |
| #3 | 45127-K2Z-V01 45127K2ZV01 | 45127-K2Z-V01 | Ống phanh trước B | | 1.118.782 ₫ |
| #4 | 45156-K2Z-V00 45156K2ZV00 | 45156-K2Z-V00 | Giá kẹp A ống dẫn dầu phanh | | 14.964 ₫ |
| #5 | 45157-K2Z-V00 45157K2ZV00 | 45157-K2Z-V00 | Giá kẹp B ống dẫn dầu | | 11.565 ₫ |
| #6 | 45158-K2Z-V00 45158K2ZV00 | 45158-K2Z-V00 | Kẹp C ống dẫn dầu phanh trước | | 44.890 ₫ |
| #7 | 45504-410-003 45504410003 | 45504-410-003 | Bao chắn bụi piston phanh | ![]() | 7.005 ₫ |
| #8 | 45510-K1F-V01 45510K1FV01 | 45510-K1F-V01 | Cụm xy lanh phanh chính | | 596.158 ₫ |
| #9 | 45512-MA6-006 45512MA6006 | 45512-MA6-006 | Nắp chắn dầu | ![]() | 4.736 ₫ |
| #10 | 45513-GW0-911 45513GW0911 | 45513-GW0-911 | Nắp bình chứa dầu | ![]() | 15.654 ₫ |
| #11 | 45517-K44-V81 45517K44V81 | 45517-K44-V81 | Đai bắt cụm xylanh phanh chính | | 21.870 ₫ |
| #12 | 45520-GW0-911 45520GW0911 | 45520-GW0-911 | Màng hộp dầu phanh chính | ![]() | 12.722 ₫ |
| #13 | 45521-GW0-911 45521GW0911 | 45521-GW0-911 | Đệm cách hộp dầu phanh chính | ![]() | 4.736 ₫ |
| #14 | 45530-K03-M61 45530K03M61 | 45530-K03-M61 | Xylanh phanh CBS | ![]() | 72.322 ₫ |
| #14 | 45530-KVS-M21 45530KVSM21 | 45530-KVS-M21 | Cụm pít tông phanh chính | ![]() | 66.759 ₫ |
| #15 | 53175-KYZ-900 53175KYZ900 | 53175-KYZ-900 | Tay phanh bên phải | ![]() | 36.175 ₫ |
| #16 | 57110-K2Z-V01 57110K2ZV01 | 57110-K2Z-V01 | Bộ mô đun | | 4.826.185 ₫ |
| #17 | 90114-KGH-900 90114KGH900 | 90114-KGH-900 | Bu lông bắt tay phanh | ![]() | 10.409 ₫ |
| #18 | 90145-KPH-B30 90145KPHB30 | 90145-KPH-B30 | Bu lông dầu 10x22 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #19 | 90545-300-000 90545300000 | 90545-300-000 | Vòng đệm bu lông dầu | ![]() | 7.005 ₫ |
| #20 | 90651-K03-M61 90651K03M61 | 90651-K03-M61 | Phanh cài 18.8 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #21 | 93600-040-121G 93600040121G | 93600-040-121G | Vít nón 4x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #22 | 93893-040-1217 938930401217 | 93893-040-1217 | Vít có đệm 4x12 | | 3.552 ₫ |
| #23 | 94050-06000 9405006000 | 94050-06000 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #24 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #25 | 96001-060-1200 960010601200 | 96001-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #26 | 96001-060-2200 960010602200 | 96001-060-2200 | Bu lông 6x22 | ![]() | 3.552 ₫ |